OSK

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OSK sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OSK(OSK) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp1,074,342.73.
Số Tiền
OSK
OSK
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OSK(OSK) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OSK khi 1 OSK được định giá tại 1,074,342.73 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OSK sang IDR

Trong quá khứ 1D, OSK có +0.68% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OSK(OSK) đã tăng từ +0.68% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.68% lên OSK.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OSK sang IDR?

OSK là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của OSK là Rp1,074,342.73 mỗi OSK. Với nguồn cung lưu thông OSK, có nghĩa là OSK có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp10,743,427,390,613.40. Lượng giao dịch OSK đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của OSK đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp10.74T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

OSK

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OSK là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OSK là Rp1,074,342.73 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OSK, bạn sẽ phải trả Rp5,371,713.69 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(6)9308 OSK trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)4654 OSK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.99%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.68%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OSK sang Indonesian Rupiah là 1,084,405.39 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OSK đổi lấy 1,065,997.07 IDR, bằng -0.29% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OSK đã thay đổi -Rp438,990.36 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OSK đã thay đổi -0.29%.

OSK so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OSKRp537,171.36
1 OSKRp1,074,342.73
5 OSKRp5,371,713.69
10 OSKRp10,743,427.39
50 OSKRp53,717,136.95
100 OSKRp107,434,273.90
500 OSKRp537,171,369.53
1000 OSKRp1,074,342,739.06

IDR so với OSK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(6)4654 OSK
Rp 10.0(6)9308 OSK
Rp 50.0(5)4654 OSK
Rp 100.0(5)9308 OSK
Rp 500.0(4)4654 OSK
Rp 1000.0(4)9308 OSK
Rp 5000.0(3)46 OSK
Rp 10000.0(3)93 OSK

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OSKRp537,171.36Rp540,794.28+0.68%
1 OSKRp1,074,342.73Rp1,081,588.56+0.68%
5 OSKRp5,371,713.69Rp5,407,942.83+0.68%
10 OSKRp10,743,427.39Rp10,815,885.66+0.68%
50 OSKRp53,717,136.95Rp54,079,428.31+0.68%
100 OSKRp107,434,273.90Rp108,158,856.62+0.68%
500 OSKRp537,171,369.53Rp540,794,283.12+0.68%
1000 OSKRp1,074,342,739.06Rp1,081,588,566.24+0.68%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OSKRp537,171.36Rp320,385.72-0.29%
1 OSKRp1,074,342.73Rp640,771.45-0.29%
5 OSKRp5,371,713.69Rp3,203,857.25-0.29%
10 OSKRp10,743,427.39Rp6,407,714.51-0.29%
50 OSKRp53,717,136.95Rp32,038,572.57-0.29%
100 OSKRp107,434,273.90Rp64,077,145.15-0.29%
500 OSKRp537,171,369.53Rp320,385,725.75-0.29%
1000 OSKRp1,074,342,739.06Rp640,771,451.51-0.29%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OSKRp537,171.36Rp317,676.18-0.29%
1 OSKRp1,074,342.73Rp635,352.37-0.29%
5 OSKRp5,371,713.69Rp3,176,761.85-0.29%
10 OSKRp10,743,427.39Rp6,353,523.71-0.29%
50 OSKRp53,717,136.95Rp31,767,618.57-0.29%
100 OSKRp107,434,273.90Rp63,535,237.14-0.29%
500 OSKRp537,171,369.53Rp317,676,185.70-0.29%
1000 OSKRp1,074,342,739.06Rp635,352,371.40-0.29%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OSK.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.