Pactus

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Pactus sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Pactus(PAC) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫448.47.
Số Tiền
PAC
PAC
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Pactus(PAC) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PAC khi 1 PAC được định giá tại 448.47 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PAC sang VND

Trong quá khứ 1D, Pactus có -8.10% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Pactus(PAC) đã tăng từ -8.10% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +8.10% lên PAC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PAC sang VND?

Pactus là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Pactus là ₫448.47 mỗi PAC. Với nguồn cung lưu thông PAC, có nghĩa là Pactus có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫7,475,564,008.34. Lượng giao dịch Pactus đã thay đổi +₫2,699,215.27 trong 24 giờ qua là +2570.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫2,700,265.55 của PAC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫7.47B

Khối Lượng (24 giờ)

₫2.70M

Nguồn Cung Lưu Thông

PAC

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Pactus là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PAC là ₫448.47 VND. Nói cách khác, để mua 5 PAC, bạn sẽ phải trả ₫2,242.36 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0022 PAC trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.11 PAC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -10.39%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -8.10%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PAC sang Vietnamese Dong là 485.43 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PAC đổi lấy 283.08 VND, bằng -0.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Pactus đã thay đổi -₫365.93 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Pactus đã thay đổi -0.45%.

PAC so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PAC₫224.23
1 PAC₫448.47
5 PAC₫2,242.36
10 PAC₫4,484.73
50 PAC₫22,423.67
100 PAC₫44,847.35
500 PAC₫224,236.78
1000 PAC₫448,473.56

VND so với PAC

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0011 PAC
₫ 10.0022 PAC
₫ 50.011 PAC
₫ 100.022 PAC
₫ 500.11 PAC
₫ 1000.22 PAC
₫ 5001.11 PAC
₫ 10002.22 PAC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PAC₫224.23₫204.48-8.10%
1 PAC₫448.47₫408.97-8.10%
5 PAC₫2,242.36₫2,044.85-8.10%
10 PAC₫4,484.73₫4,089.71-8.10%
50 PAC₫22,423.67₫20,448.58-8.10%
100 PAC₫44,847.35₫40,897.17-8.10%
500 PAC₫224,236.78₫204,485.85-8.10%
1000 PAC₫448,473.56₫408,971.71-8.10%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PAC₫224.23₫153.47-0.24%
1 PAC₫448.47₫306.95-0.24%
5 PAC₫2,242.36₫1,534.79-0.24%
10 PAC₫4,484.73₫3,069.58-0.24%
50 PAC₫22,423.67₫15,347.91-0.24%
100 PAC₫44,847.35₫30,695.82-0.24%
500 PAC₫224,236.78₫153,479.13-0.24%
1000 PAC₫448,473.56₫306,958.27-0.24%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PAC₫224.23₫41.26-0.45%
1 PAC₫448.47₫82.53-0.45%
5 PAC₫2,242.36₫412.66-0.45%
10 PAC₫4,484.73₫825.33-0.45%
50 PAC₫22,423.67₫4,126.69-0.45%
100 PAC₫44,847.35₫8,253.39-0.45%
500 PAC₫224,236.78₫41,266.98-0.45%
1000 PAC₫448,473.56₫82,533.96-0.45%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PAC.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.