Palu

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Palu sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Palu(PALU) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp35.06.
Số Tiền
PALU
PALU
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Palu(PALU) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PALU khi 1 PALU được định giá tại 35.06 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PALU sang IDR

Trong quá khứ 1D, Palu có +10.44% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Palu(PALU) đã tăng từ +10.44% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -10.44% lên PALU.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PALU sang IDR?

Palu là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Palu là Rp35.06 mỗi PALU. Với nguồn cung lưu thông PALU, có nghĩa là Palu có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp35,065,588,014.89. Lượng giao dịch Palu đã thay đổi +Rp1,863,624,018.73 trong 24 giờ qua là +0.20%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp11,017,687,918.56 của PALU đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp35.06B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp11.01B

Nguồn Cung Lưu Thông

PALU

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Palu là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PALU là Rp35.06 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PALU, bạn sẽ phải trả Rp175.32 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.028 PALU trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 1.42 PALU, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +10.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PALU sang Indonesian Rupiah là 38.53 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PALU đổi lấy 35.59 IDR, bằng +0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Palu đã thay đổi -Rp6.70 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Palu đã thay đổi -0.16%.

PALU so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PALURp17.53
1 PALURp35.06
5 PALURp175.32
10 PALURp350.65
50 PALURp1,753.27
100 PALURp3,506.55
500 PALURp17,532.79
1000 PALURp35,065.58

IDR so với PALU

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.014 PALU
Rp 10.028 PALU
Rp 50.14 PALU
Rp 100.28 PALU
Rp 501.42 PALU
Rp 1002.85 PALU
Rp 50014.25 PALU
Rp 100028.51 PALU

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PALURp17.53Rp19.18+10.44%
1 PALURp35.06Rp38.37+10.44%
5 PALURp175.32Rp191.89+10.44%
10 PALURp350.65Rp383.79+10.44%
50 PALURp1,753.27Rp1,918.97+10.44%
100 PALURp3,506.55Rp3,837.94+10.44%
500 PALURp17,532.79Rp19,189.72+10.44%
1000 PALURp35,065.58Rp38,379.44+10.44%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PALURp17.53Rp22.66+0.41%
1 PALURp35.06Rp45.33+0.41%
5 PALURp175.32Rp226.68+0.41%
10 PALURp350.65Rp453.37+0.41%
50 PALURp1,753.27Rp2,266.89+0.41%
100 PALURp3,506.55Rp4,533.78+0.41%
500 PALURp17,532.79Rp22,668.93+0.41%
1000 PALURp35,065.58Rp45,337.86+0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PALURp17.53Rp14.17-0.16%
1 PALURp35.06Rp28.35-0.16%
5 PALURp175.32Rp141.79-0.16%
10 PALURp350.65Rp283.59-0.16%
50 PALURp1,753.27Rp1,417.97-0.16%
100 PALURp3,506.55Rp2,835.95-0.16%
500 PALURp17,532.79Rp14,179.76-0.16%
1000 PALURp35,065.58Rp28,359.52-0.16%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PALU.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.