Palu

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Palu sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Palu(PALU) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0079.
Số Tiền
PALU
PALU
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Palu(PALU) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PALU khi 1 PALU được định giá tại 0.0079 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PALU sang MYR

Trong quá khứ 1D, Palu có +10.44% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Palu(PALU) đã tăng từ +10.44% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -10.44% lên PALU.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PALU sang MYR?

Palu là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Palu là RM0.0079 mỗi PALU. Với nguồn cung lưu thông PALU, có nghĩa là Palu có tổng vốn hoá thị trường bằng RM7,992,504.37. Lượng giao dịch Palu đã thay đổi +RM424,776.08 trong 24 giờ qua là +0.20%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM2,511,263.14 của PALU đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM7.99M

Khối Lượng (24 giờ)

RM2.51M

Nguồn Cung Lưu Thông

PALU

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Palu là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PALU là RM0.0079 MYR. Nói cách khác, để mua 5 PALU, bạn sẽ phải trả RM0.039 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 125.11 PALU trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 6,255.86 PALU, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +10.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PALU sang Malaysian Ringgit là 0.0087 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PALU đổi lấy 0.0081 MYR, bằng +0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Palu đã thay đổi -RM0.0015 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Palu đã thay đổi -0.16%.

PALU so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PALURM0.0039
1 PALURM0.0079
5 PALURM0.039
10 PALURM0.079
50 PALURM0.39
100 PALURM0.79
500 PALURM3.99
1000 PALURM7.99

MYR so với PALU

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.562.55 PALU
RM 1125.11 PALU
RM 5625.58 PALU
RM 101,251.17 PALU
RM 506,255.86 PALU
RM 10012,511.72 PALU
RM 50062,558.61 PALU
RM 1000125,117.22 PALU

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PALURM0.0039RM0.0043+10.44%
1 PALURM0.0079RM0.0087+10.44%
5 PALURM0.039RM0.043+10.44%
10 PALURM0.079RM0.087+10.44%
50 PALURM0.39RM0.43+10.44%
100 PALURM0.79RM0.87+10.44%
500 PALURM3.99RM4.37+10.44%
1000 PALURM7.99RM8.74+10.44%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PALURM0.0039RM0.0051+0.41%
1 PALURM0.0079RM0.010+0.41%
5 PALURM0.039RM0.051+0.41%
10 PALURM0.079RM0.10+0.41%
50 PALURM0.39RM0.51+0.41%
100 PALURM0.79RM1.03+0.41%
500 PALURM3.99RM5.16+0.41%
1000 PALURM7.99RM10.33+0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PALURM0.0039RM0.0032-0.16%
1 PALURM0.0079RM0.0064-0.16%
5 PALURM0.039RM0.032-0.16%
10 PALURM0.079RM0.064-0.16%
50 PALURM0.39RM0.32-0.16%
100 PALURM0.79RM0.64-0.16%
500 PALURM3.99RM3.23-0.16%
1000 PALURM7.99RM6.46-0.16%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PALU.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.