PARSIQ

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán PARSIQ sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 PARSIQ(PRQ) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp4.97.
Số Tiền
PRQ
PRQ
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi PARSIQ(PRQ) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PRQ khi 1 PRQ được định giá tại 4.97 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PRQ sang IDR

Trong quá khứ 1D, PARSIQ có -0.03% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy PARSIQ(PRQ) đã tăng từ -0.03% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.03% lên PRQ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PRQ sang IDR?

PARSIQ là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của PARSIQ là Rp4.97 mỗi PRQ. Với nguồn cung lưu thông PRQ, có nghĩa là PARSIQ có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,542,407,325.05. Lượng giao dịch PARSIQ đã thay đổi -Rp177.67 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,263,647.29 của PRQ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.54B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.26M

Nguồn Cung Lưu Thông

PRQ

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của PARSIQ là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PRQ là Rp4.97 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PRQ, bạn sẽ phải trả Rp24.85 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.20 PRQ trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 10.05 PRQ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.67%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PRQ sang Indonesian Rupiah là 4.97 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PRQ đổi lấy 4.97 IDR, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, PARSIQ đã thay đổi -Rp4,487.81 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của PARSIQ đã thay đổi -1.00%.

PRQ so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PRQRp2.48
1 PRQRp4.97
5 PRQRp24.85
10 PRQRp49.71
50 PRQRp248.56
100 PRQRp497.13
500 PRQRp2,485.69
1000 PRQRp4,971.38

IDR so với PRQ

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.10 PRQ
Rp 10.20 PRQ
Rp 51.00 PRQ
Rp 102.01 PRQ
Rp 5010.05 PRQ
Rp 10020.11 PRQ
Rp 500100.57 PRQ
Rp 1000201.15 PRQ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PRQRp2.48Rp2.48-0.03%
1 PRQRp4.97Rp4.97-0.03%
5 PRQRp24.85Rp24.85-0.03%
10 PRQRp49.71Rp49.70-0.03%
50 PRQRp248.56Rp248.50-0.03%
100 PRQRp497.13Rp497.00-0.03%
500 PRQRp2,485.69Rp2,485.01-0.03%
1000 PRQRp4,971.38Rp4,970.02-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PRQRp2.48Rp1.86-0.20%
1 PRQRp4.97Rp3.72-0.20%
5 PRQRp24.85Rp18.63-0.20%
10 PRQRp49.71Rp37.27-0.20%
50 PRQRp248.56Rp186.39-0.20%
100 PRQRp497.13Rp372.79-0.20%
500 PRQRp2,485.69Rp1,863.95-0.20%
1000 PRQRp4,971.38Rp3,727.91-0.20%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PRQRp2.48Rp-2,241.4194-1.00%
1 PRQRp4.97Rp-4,482.8388-1.00%
5 PRQRp24.85Rp-22,414.1942-1.00%
10 PRQRp49.71Rp-44,828.3885-1.00%
50 PRQRp248.56Rp-224,141.9426-1.00%
100 PRQRp497.13Rp-448,283.8852-1.00%
500 PRQRp2,485.69Rp-2,241,419.4260-1.00%
1000 PRQRp4,971.38Rp-4,482,838.8520-1.00%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PRQ.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.