Philcoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Philcoin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Philcoin(PHL) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp54.08.
Số Tiền
PHL
PHL
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Philcoin(PHL) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PHL khi 1 PHL được định giá tại 54.08 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PHL sang IDR

Trong quá khứ 1D, Philcoin có -20.44% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Philcoin(PHL) đã tăng từ -20.44% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +20.44% lên PHL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PHL sang IDR?

Philcoin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Philcoin là Rp54.08 mỗi PHL. Với nguồn cung lưu thông PHL, có nghĩa là Philcoin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp270,406,942,054.34. Lượng giao dịch Philcoin đã thay đổi -Rp345,579,922.70 trong 24 giờ qua là -0.27%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp937,732,069.95 của PHL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp270.40B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp937.73M

Nguồn Cung Lưu Thông

PHL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Philcoin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PHL là Rp54.08 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PHL, bạn sẽ phải trả Rp270.40 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.018 PHL trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.92 PHL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -25.82%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -20.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PHL sang Indonesian Rupiah là 62.81 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PHL đổi lấy 48.38 IDR, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Philcoin đã thay đổi -Rp279.47 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Philcoin đã thay đổi -0.84%.

PHL so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PHLRp27.04
1 PHLRp54.08
5 PHLRp270.40
10 PHLRp540.81
50 PHLRp2,704.06
100 PHLRp5,408.13
500 PHLRp27,040.69
1000 PHLRp54,081.38

IDR so với PHL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0092 PHL
Rp 10.018 PHL
Rp 50.092 PHL
Rp 100.18 PHL
Rp 500.92 PHL
Rp 1001.84 PHL
Rp 5009.24 PHL
Rp 100018.49 PHL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PHLRp27.04Rp20.09-20.44%
1 PHLRp54.08Rp40.18-20.44%
5 PHLRp270.40Rp200.92-20.44%
10 PHLRp540.81Rp401.85-20.44%
50 PHLRp2,704.06Rp2,009.26-20.44%
100 PHLRp5,408.13Rp4,018.52-20.44%
500 PHLRp27,040.69Rp20,092.61-20.44%
1000 PHLRp54,081.38Rp40,185.23-20.44%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PHLRp27.04Rp11.36-0.37%
1 PHLRp54.08Rp22.73-0.37%
5 PHLRp270.40Rp113.68-0.37%
10 PHLRp540.81Rp227.36-0.37%
50 PHLRp2,704.06Rp1,136.84-0.37%
100 PHLRp5,408.13Rp2,273.68-0.37%
500 PHLRp27,040.69Rp11,368.44-0.37%
1000 PHLRp54,081.38Rp22,736.89-0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PHLRp27.04Rp-112.6989-0.84%
1 PHLRp54.08Rp-225.3978-0.84%
5 PHLRp270.40Rp-1,126.9891-0.84%
10 PHLRp540.81Rp-2,253.9783-0.84%
50 PHLRp2,704.06Rp-11,269.8919-0.84%
100 PHLRp5,408.13Rp-22,539.7839-0.84%
500 PHLRp27,040.69Rp-112,698.9195-0.84%
1000 PHLRp54,081.38Rp-225,397.8391-0.84%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PHL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.