Orbio

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Orbio sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Orbio(ORBIO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.0066.
Số Tiền
ORBIO
ORBIO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Orbio(ORBIO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ORBIO khi 1 ORBIO được định giá tại 0.0066 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ORBIO sang IDR

Trong quá khứ 1D, Orbio có -1.82% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Orbio(ORBIO) đã tăng từ -1.82% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +1.82% lên ORBIO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ORBIO sang IDR?

Orbio là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Orbio là Rp0.0066 mỗi ORBIO. Với nguồn cung lưu thông ORBIO, có nghĩa là Orbio có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp293,270,159.57. Lượng giao dịch Orbio đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của ORBIO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp293.27M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

ORBIO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Orbio là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ORBIO là Rp0.0066 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ORBIO, bạn sẽ phải trả Rp0.033 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 150.03 ORBIO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 7,501.61 ORBIO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.09%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.82%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ORBIO sang Indonesian Rupiah là 0.0067 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ORBIO đổi lấy 0.0066 IDR, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Orbio đã thay đổi -Rp0.0068 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Orbio đã thay đổi -0.51%.

ORBIO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ORBIORp0.0033
1 ORBIORp0.0066
5 ORBIORp0.033
10 ORBIORp0.066
50 ORBIORp0.33
100 ORBIORp0.66
500 ORBIORp3.33
1000 ORBIORp6.66

IDR so với ORBIO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.575.01 ORBIO
Rp 1150.03 ORBIO
Rp 5750.16 ORBIO
Rp 101,500.32 ORBIO
Rp 507,501.61 ORBIO
Rp 10015,003.23 ORBIO
Rp 50075,016.15 ORBIO
Rp 1000150,032.31 ORBIO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ORBIORp0.0033Rp0.0032-1.82%
1 ORBIORp0.0066Rp0.0065-1.82%
5 ORBIORp0.033Rp0.032-1.82%
10 ORBIORp0.066Rp0.065-1.82%
50 ORBIORp0.33Rp0.32-1.82%
100 ORBIORp0.66Rp0.65-1.82%
500 ORBIORp3.33Rp3.27-1.82%
1000 ORBIORp6.66Rp6.54-1.82%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ORBIORp0.0033Rp0.0010-0.41%
1 ORBIORp0.0066Rp0.0021-0.41%
5 ORBIORp0.033Rp0.010-0.41%
10 ORBIORp0.066Rp0.021-0.41%
50 ORBIORp0.33Rp0.10-0.41%
100 ORBIORp0.66Rp0.21-0.41%
500 ORBIORp3.33Rp1.05-0.41%
1000 ORBIORp6.66Rp2.10-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ORBIORp0.0033Rp-0.0(3)1135-0.51%
1 ORBIORp0.0066Rp-0.0(3)2271-0.51%
5 ORBIORp0.033Rp-0.0011-0.51%
10 ORBIORp0.066Rp-0.0022-0.51%
50 ORBIORp0.33Rp-0.0113-0.51%
100 ORBIORp0.66Rp-0.0227-0.51%
500 ORBIORp3.33Rp-0.1135-0.51%
1000 ORBIORp6.66Rp-0.2271-0.51%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ORBIO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.