Plume

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Plume sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Plume(PLUME) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp199.65.
Số Tiền
PLUME
PLUME
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Plume(PLUME) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PLUME khi 1 PLUME được định giá tại 199.65 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PLUME sang IDR

Trong quá khứ 1D, Plume có -1.09% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Plume(PLUME) đã tăng từ -1.09% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +1.09% lên PLUME.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PLUME sang IDR?

Plume là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Plume là Rp199.65 mỗi PLUME. Với nguồn cung lưu thông PLUME, có nghĩa là Plume có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,149,576,724,109.40. Lượng giao dịch Plume đã thay đổi +Rp80,480,314,602.43 trong 24 giờ qua là +0.48%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp246,431,171,495.59 của PLUME đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.14T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp246.43B

Nguồn Cung Lưu Thông

PLUME

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Plume là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PLUME là Rp199.65 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PLUME, bạn sẽ phải trả Rp998.29 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0050 PLUME trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.25 PLUME, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.09%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PLUME sang Indonesian Rupiah là 205.08 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PLUME đổi lấy 180.85 IDR, bằng -0.26% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Plume đã thay đổi -Rp119.92 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Plume đã thay đổi -0.38%.

PLUME so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PLUMERp99.82
1 PLUMERp199.65
5 PLUMERp998.29
10 PLUMERp1,996.59
50 PLUMERp9,982.98
100 PLUMERp19,965.97
500 PLUMERp99,829.89
1000 PLUMERp199,659.79

IDR so với PLUME

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0025 PLUME
Rp 10.0050 PLUME
Rp 50.025 PLUME
Rp 100.050 PLUME
Rp 500.25 PLUME
Rp 1000.50 PLUME
Rp 5002.50 PLUME
Rp 10005.00 PLUME

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PLUMERp99.82Rp98.72-1.09%
1 PLUMERp199.65Rp197.45-1.09%
5 PLUMERp998.29Rp987.26-1.09%
10 PLUMERp1,996.59Rp1,974.52-1.09%
50 PLUMERp9,982.98Rp9,872.64-1.09%
100 PLUMERp19,965.97Rp19,745.28-1.09%
500 PLUMERp99,829.89Rp98,726.42-1.09%
1000 PLUMERp199,659.79Rp197,452.84-1.09%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PLUMERp99.82Rp64.16-0.26%
1 PLUMERp199.65Rp128.32-0.26%
5 PLUMERp998.29Rp641.63-0.26%
10 PLUMERp1,996.59Rp1,283.27-0.26%
50 PLUMERp9,982.98Rp6,416.37-0.26%
100 PLUMERp19,965.97Rp12,832.75-0.26%
500 PLUMERp99,829.89Rp64,163.77-0.26%
1000 PLUMERp199,659.79Rp128,327.54-0.26%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PLUMERp99.82Rp39.86-0.38%
1 PLUMERp199.65Rp79.73-0.38%
5 PLUMERp998.29Rp398.69-0.38%
10 PLUMERp1,996.59Rp797.38-0.38%
50 PLUMERp9,982.98Rp3,986.93-0.38%
100 PLUMERp19,965.97Rp7,973.87-0.38%
500 PLUMERp99,829.89Rp39,869.39-0.38%
1000 PLUMERp199,659.79Rp79,738.79-0.38%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PLUME.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.