Pockemy

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Pockemy sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Pockemy(PKM) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0079.
Số Tiền
PKM
PKM
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Pockemy(PKM) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PKM khi 1 PKM được định giá tại 0.0079 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PKM sang THB

Trong quá khứ 1D, Pockemy có -3.95% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Pockemy(PKM) đã tăng từ -3.95% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +3.95% lên PKM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PKM sang THB?

Pockemy là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Pockemy là ฿0.0079 mỗi PKM. Với nguồn cung lưu thông PKM, có nghĩa là Pockemy có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿7,900,442.49. Lượng giao dịch Pockemy đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿30,804.33 của PKM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿7.90M

Khối Lượng (24 giờ)

฿30.80K

Nguồn Cung Lưu Thông

PKM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Pockemy là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PKM là ฿0.0079 THB. Nói cách khác, để mua 5 PKM, bạn sẽ phải trả ฿0.039 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 126.56 PKM trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 6,328.39 PKM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -13.04%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.95%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PKM sang Thai Baht là 0.0080 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PKM đổi lấy 0.0076 THB, bằng +7.56% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Pockemy đã thay đổi -฿0.0019 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Pockemy đã thay đổi -0.20%.

PKM so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PKM฿0.0039
1 PKM฿0.0079
5 PKM฿0.039
10 PKM฿0.079
50 PKM฿0.39
100 PKM฿0.79
500 PKM฿3.95
1000 PKM฿7.90

THB so với PKM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.563.28 PKM
฿ 1126.56 PKM
฿ 5632.83 PKM
฿ 101,265.67 PKM
฿ 506,328.39 PKM
฿ 10012,656.79 PKM
฿ 50063,283.99 PKM
฿ 1000126,567.98 PKM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PKM฿0.0039฿0.0037-3.95%
1 PKM฿0.0079฿0.0075-3.95%
5 PKM฿0.039฿0.037-3.95%
10 PKM฿0.079฿0.075-3.95%
50 PKM฿0.39฿0.37-3.95%
100 PKM฿0.79฿0.75-3.95%
500 PKM฿3.95฿3.78-3.95%
1000 PKM฿7.90฿7.57-3.95%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PKM฿0.0039฿0.0074+7.56%
1 PKM฿0.0079฿0.014+7.56%
5 PKM฿0.039฿0.074+7.56%
10 PKM฿0.079฿0.14+7.56%
50 PKM฿0.39฿0.74+7.56%
100 PKM฿0.79฿1.48+7.56%
500 PKM฿3.95฿7.43+7.56%
1000 PKM฿7.90฿14.87+7.56%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PKM฿0.0039฿0.0029-0.20%
1 PKM฿0.0079฿0.0059-0.20%
5 PKM฿0.039฿0.029-0.20%
10 PKM฿0.079฿0.059-0.20%
50 PKM฿0.39฿0.29-0.20%
100 PKM฿0.79฿0.59-0.20%
500 PKM฿3.95฿2.98-0.20%
1000 PKM฿7.90฿5.97-0.20%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PKM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.