Port Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Port Finance sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Port Finance(PORT) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫101.05.
Số Tiền
PORT
PORT
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Port Finance(PORT) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PORT khi 1 PORT được định giá tại 101.05 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PORT sang VND

Trong quá khứ 1D, Port Finance có -0.84% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Port Finance(PORT) đã tăng từ -0.84% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.84% lên PORT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PORT sang VND?

Port Finance là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Port Finance là ₫101.05 mỗi PORT. Với nguồn cung lưu thông PORT, có nghĩa là Port Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫10,105,386,252.20. Lượng giao dịch Port Finance đã thay đổi -₫4,454,167.30 trong 24 giờ qua là -0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫15,839,278.56 của PORT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫10.10B

Khối Lượng (24 giờ)

₫15.83M

Nguồn Cung Lưu Thông

PORT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Port Finance là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PORT là ₫101.05 VND. Nói cách khác, để mua 5 PORT, bạn sẽ phải trả ₫505.26 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0098 PORT trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.49 PORT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.27%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.84%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PORT sang Vietnamese Dong là 102.01 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PORT đổi lấy 100.53 VND, bằng -0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Port Finance đã thay đổi +₫97.97 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Port Finance đã thay đổi +31.81%.

PORT so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PORT₫50.52
1 PORT₫101.05
5 PORT₫505.26
10 PORT₫1,010.53
50 PORT₫5,052.69
100 PORT₫10,105.38
500 PORT₫50,526.93
1000 PORT₫101,053.86

VND so với PORT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0049 PORT
₫ 10.0098 PORT
₫ 50.049 PORT
₫ 100.098 PORT
₫ 500.49 PORT
₫ 1000.98 PORT
₫ 5004.94 PORT
₫ 10009.89 PORT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PORT₫50.52₫50.09-0.84%
1 PORT₫101.05₫100.19-0.84%
5 PORT₫505.26₫500.99-0.84%
10 PORT₫1,010.53₫1,001.99-0.84%
50 PORT₫5,052.69₫5,009.97-0.84%
100 PORT₫10,105.38₫10,019.95-0.84%
500 PORT₫50,526.93₫50,099.78-0.84%
1000 PORT₫101,053.86₫100,199.57-0.84%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PORT₫50.52₫44.17-0.11%
1 PORT₫101.05₫88.35-0.11%
5 PORT₫505.26₫441.75-0.11%
10 PORT₫1,010.53₫883.51-0.11%
50 PORT₫5,052.69₫4,417.55-0.11%
100 PORT₫10,105.38₫8,835.10-0.11%
500 PORT₫50,526.93₫44,175.51-0.11%
1000 PORT₫101,053.86₫88,351.03-0.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PORT₫50.52₫99.51+31.81%
1 PORT₫101.05₫199.02+31.81%
5 PORT₫505.26₫995.13+31.81%
10 PORT₫1,010.53₫1,990.27+31.81%
50 PORT₫5,052.69₫9,951.38+31.81%
100 PORT₫10,105.38₫19,902.77+31.81%
500 PORT₫50,526.93₫99,513.85+31.81%
1000 PORT₫101,053.86₫199,027.71+31.81%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PORT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.