パンチ

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán パンチ sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 パンチ(PUNCH) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp25.81.
Số Tiền
PUNCH
PUNCH
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi パンチ(PUNCH) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PUNCH khi 1 PUNCH được định giá tại 25.81 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PUNCH sang IDR

Trong quá khứ 1D, パンチ có +24.03% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy パンチ(PUNCH) đã tăng từ +24.03% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -24.03% lên PUNCH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PUNCH sang IDR?

パンチ là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của パンチ là Rp25.81 mỗi PUNCH. Với nguồn cung lưu thông PUNCH, có nghĩa là パンチ có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp25,813,388,487.29. Lượng giao dịch パンチ đã thay đổi +Rp649,640,702.28 trong 24 giờ qua là +0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp3,661,918,529.81 của PUNCH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp25.81B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp3.66B

Nguồn Cung Lưu Thông

PUNCH

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của パンチ là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PUNCH là Rp25.81 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PUNCH, bạn sẽ phải trả Rp129.07 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.038 PUNCH trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 1.93 PUNCH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -24.60%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +24.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PUNCH sang Indonesian Rupiah là 26.66 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PUNCH đổi lấy 22.43 IDR, bằng -0.42% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, パンチ đã thay đổi +Rp23.61 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của パンチ đã thay đổi +10.74%.

PUNCH so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PUNCHRp12.90
1 PUNCHRp25.81
5 PUNCHRp129.07
10 PUNCHRp258.14
50 PUNCHRp1,290.71
100 PUNCHRp2,581.42
500 PUNCHRp12,907.12
1000 PUNCHRp25,814.25

IDR so với PUNCH

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.019 PUNCH
Rp 10.038 PUNCH
Rp 50.19 PUNCH
Rp 100.38 PUNCH
Rp 501.93 PUNCH
Rp 1003.87 PUNCH
Rp 50019.36 PUNCH
Rp 100038.73 PUNCH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PUNCHRp12.90Rp15.40+24.03%
1 PUNCHRp25.81Rp30.81+24.03%
5 PUNCHRp129.07Rp154.07+24.03%
10 PUNCHRp258.14Rp308.15+24.03%
50 PUNCHRp1,290.71Rp1,540.77+24.03%
100 PUNCHRp2,581.42Rp3,081.55+24.03%
500 PUNCHRp12,907.12Rp15,407.75+24.03%
1000 PUNCHRp25,814.25Rp30,815.51+24.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PUNCHRp12.90Rp3.44-0.42%
1 PUNCHRp25.81Rp6.88-0.42%
5 PUNCHRp129.07Rp34.40-0.42%
10 PUNCHRp258.14Rp68.81-0.42%
50 PUNCHRp1,290.71Rp344.06-0.42%
100 PUNCHRp2,581.42Rp688.12-0.42%
500 PUNCHRp12,907.12Rp3,440.60-0.42%
1000 PUNCHRp25,814.25Rp6,881.20-0.42%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PUNCHRp12.90Rp24.71+10.74%
1 PUNCHRp25.81Rp49.42+10.74%
5 PUNCHRp129.07Rp247.14+10.74%
10 PUNCHRp258.14Rp494.29+10.74%
50 PUNCHRp1,290.71Rp2,471.48+10.74%
100 PUNCHRp2,581.42Rp4,942.96+10.74%
500 PUNCHRp12,907.12Rp24,714.82+10.74%
1000 PUNCHRp25,814.25Rp49,429.64+10.74%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PUNCH.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.