Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Punchimals(PUNCHI) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PUNCHI khi 1 PUNCHI được định giá tại 61.03 VND.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Punchimals có +1.10% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Punchimals(PUNCHI) đã tăng từ +1.10% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -1.10% lên PUNCHI.
Punchimals là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Punchimals là ₫61.03 mỗi PUNCHI. Với nguồn cung lưu thông PUNCHI, có nghĩa là Punchimals có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫0. Lượng giao dịch Punchimals đã thay đổi -₫27,354,301.95 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫13,074,865,965.97 của PUNCHI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₫0
Khối Lượng (24 giờ)
₫13.07B
Nguồn Cung Lưu Thông
PUNCHI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Punchimals là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 PUNCHI là ₫61.03 VND. Nói cách khác, để mua 5 PUNCHI, bạn sẽ phải trả ₫305.18 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.016 PUNCHI trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.81 PUNCHI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.12%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.10%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PUNCHI sang Vietnamese Dong là 61.28 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PUNCHI đổi lấy 59.64 VND, bằng -0.08% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Punchimals đã thay đổi -₫18.98 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Punchimals đã thay đổi -0.24%.
Công Cụ Chuyển Đổi Punchimals Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Punchimals phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
PUNCHI to USD
1 PUNCHI to $0.0023
PUNCHI to GBP
1 PUNCHI to £0.0017
PUNCHI to EUR
1 PUNCHI to €0.0020
PUNCHI to KRW
1 PUNCHI to ₩3.55
PUNCHI to CAD
1 PUNCHI to C$0.0032
PUNCHI to AUD
1 PUNCHI to $0.0033
PUNCHI to JPY
1 PUNCHI to ¥0.37
PUNCHI to BRL
1 PUNCHI to R$0.011
PUNCHI to CNY
1 PUNCHI to ¥0.015
PUNCHI to TWD
1 PUNCHI to NT$0.073
Tài sản khác với VND
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PUNCHI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu