Quantoz USDQ

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Quantoz USDQ sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Quantoz USDQ(USDQ) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp17,584.44.
Số Tiền
USDQ
USDQ
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Quantoz USDQ(USDQ) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USDQ khi 1 USDQ được định giá tại 17,584.44 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USDQ sang IDR

Trong quá khứ 1D, Quantoz USDQ có +0.15% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Quantoz USDQ(USDQ) đã tăng từ +0.15% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.15% lên USDQ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USDQ sang IDR?

Quantoz USDQ là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Quantoz USDQ là Rp17,584.44 mỗi USDQ. Với nguồn cung lưu thông USDQ, có nghĩa là Quantoz USDQ có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp140,324,757,333.46. Lượng giao dịch Quantoz USDQ đã thay đổi +Rp134,521,437,679.91 trong 24 giờ qua là +0.63%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp348,704,374,494.33 của USDQ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp140.32B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp348.70B

Nguồn Cung Lưu Thông

USDQ

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Quantoz USDQ là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 USDQ là Rp17,584.44 IDR. Nói cách khác, để mua 5 USDQ, bạn sẽ phải trả Rp87,922.24 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5686 USDQ trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0028 USDQ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.50%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.15%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USDQ sang Indonesian Rupiah là 17,635.18 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USDQ đổi lấy 17,522.09 IDR, bằng -0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Quantoz USDQ đã thay đổi -Rp98.39 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Quantoz USDQ đã thay đổi -0.01%.

USDQ so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USDQRp8,792.22
1 USDQRp17,584.44
5 USDQRp87,922.24
10 USDQRp175,844.48
50 USDQRp879,222.40
100 USDQRp1,758,444.80
500 USDQRp8,792,224.04
1000 USDQRp17,584,448.08

IDR so với USDQ

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)2843 USDQ
Rp 10.0(4)5686 USDQ
Rp 50.0(3)28 USDQ
Rp 100.0(3)56 USDQ
Rp 500.0028 USDQ
Rp 1000.0056 USDQ
Rp 5000.028 USDQ
Rp 10000.056 USDQ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USDQRp8,792.22Rp8,805.00+0.15%
1 USDQRp17,584.44Rp17,610.00+0.15%
5 USDQRp87,922.24Rp88,050.03+0.15%
10 USDQRp175,844.48Rp176,100.07+0.15%
50 USDQRp879,222.40Rp880,500.37+0.15%
100 USDQRp1,758,444.80Rp1,761,000.74+0.15%
500 USDQRp8,792,224.04Rp8,805,003.73+0.15%
1000 USDQRp17,584,448.08Rp17,610,007.46+0.15%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USDQRp8,792.22Rp8,735.50-0.01%
1 USDQRp17,584.44Rp17,471.00-0.01%
5 USDQRp87,922.24Rp87,355.03-0.01%
10 USDQRp175,844.48Rp174,710.07-0.01%
50 USDQRp879,222.40Rp873,550.38-0.01%
100 USDQRp1,758,444.80Rp1,747,100.77-0.01%
500 USDQRp8,792,224.04Rp8,735,503.89-0.01%
1000 USDQRp17,584,448.08Rp17,471,007.78-0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USDQRp8,792.22Rp8,743.02-0.01%
1 USDQRp17,584.44Rp17,486.05-0.01%
5 USDQRp87,922.24Rp87,430.25-0.01%
10 USDQRp175,844.48Rp174,860.50-0.01%
50 USDQRp879,222.40Rp874,302.54-0.01%
100 USDQRp1,758,444.80Rp1,748,605.08-0.01%
500 USDQRp8,792,224.04Rp8,743,025.41-0.01%
1000 USDQRp17,584,448.08Rp17,486,050.83-0.01%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USDQ.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.