Ref Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ref Finance sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ref Finance(REF) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp940.32.
Số Tiền
REF
REF
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ref Finance(REF) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 REF khi 1 REF được định giá tại 940.32 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi REF sang IDR

Trong quá khứ 1D, Ref Finance có +6.31% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ref Finance(REF) đã tăng từ +6.31% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -6.31% lên REF.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi REF sang IDR?

Ref Finance là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ref Finance là Rp940.32 mỗi REF. Với nguồn cung lưu thông REF, có nghĩa là Ref Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp90,266,797,763.08. Lượng giao dịch Ref Finance đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp257,609.10 của REF đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp90.26B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp257.60K

Nguồn Cung Lưu Thông

REF

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ref Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 REF là Rp940.32 IDR. Nói cách khác, để mua 5 REF, bạn sẽ phải trả Rp4,701.63 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0010 REF trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.053 REF, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +8.90%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +6.31%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 REF sang Indonesian Rupiah là 953.75 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 REF đổi lấy 877.59 IDR, bằng +0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ref Finance đã thay đổi +Rp295.12 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ref Finance đã thay đổi +0.46%.

REF so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 REFRp470.16
1 REFRp940.32
5 REFRp4,701.63
10 REFRp9,403.26
50 REFRp47,016.31
100 REFRp94,032.63
500 REFRp470,163.15
1000 REFRp940,326.31

IDR so với REF

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)53 REF
Rp 10.0010 REF
Rp 50.0053 REF
Rp 100.010 REF
Rp 500.053 REF
Rp 1000.10 REF
Rp 5000.53 REF
Rp 10001.06 REF

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 REFRp470.16Rp498.05+6.31%
1 REFRp940.32Rp996.11+6.31%
5 REFRp4,701.63Rp4,980.59+6.31%
10 REFRp9,403.26Rp9,961.18+6.31%
50 REFRp47,016.31Rp49,805.91+6.31%
100 REFRp94,032.63Rp99,611.82+6.31%
500 REFRp470,163.15Rp498,059.11+6.31%
1000 REFRp940,326.31Rp996,118.23+6.31%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 REFRp470.16Rp533.70+0.16%
1 REFRp940.32Rp1,067.40+0.16%
5 REFRp4,701.63Rp5,337.04+0.16%
10 REFRp9,403.26Rp10,674.09+0.16%
50 REFRp47,016.31Rp53,370.46+0.16%
100 REFRp94,032.63Rp106,740.92+0.16%
500 REFRp470,163.15Rp533,704.60+0.16%
1000 REFRp940,326.31Rp1,067,409.20+0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 REFRp470.16Rp617.72+0.46%
1 REFRp940.32Rp1,235.45+0.46%
5 REFRp4,701.63Rp6,177.27+0.46%
10 REFRp9,403.26Rp12,354.54+0.46%
50 REFRp47,016.31Rp61,772.71+0.46%
100 REFRp94,032.63Rp123,545.43+0.46%
500 REFRp470,163.15Rp617,727.17+0.46%
1000 REFRp940,326.31Rp1,235,454.35+0.46%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về REF.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.