Roam

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Roam sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Roam(ROAM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp153.97.
Số Tiền
ROAM
ROAM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Roam(ROAM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ROAM khi 1 ROAM được định giá tại 153.97 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ROAM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Roam có +28.41% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Roam(ROAM) đã tăng từ +28.41% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -28.41% lên ROAM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ROAM sang IDR?

Roam là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Roam là Rp153.97 mỗi ROAM. Với nguồn cung lưu thông ROAM, có nghĩa là Roam có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp54,239,331,796.03. Lượng giao dịch Roam đã thay đổi +Rp47,630,927,988.62 trong 24 giờ qua là +1.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp89,569,894,825.64 của ROAM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp54.23B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp89.56B

Nguồn Cung Lưu Thông

ROAM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Roam là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ROAM là Rp153.97 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ROAM, bạn sẽ phải trả Rp769.87 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0064 ROAM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.32 ROAM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +45.28%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +28.41%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ROAM sang Indonesian Rupiah là 213.86 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ROAM đổi lấy 122.30 IDR, bằng +0.26% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Roam đã thay đổi -Rp904.50 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Roam đã thay đổi -0.85%.

ROAM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ROAMRp76.98
1 ROAMRp153.97
5 ROAMRp769.87
10 ROAMRp1,539.74
50 ROAMRp7,698.71
100 ROAMRp15,397.43
500 ROAMRp76,987.18
1000 ROAMRp153,974.37

IDR so với ROAM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0032 ROAM
Rp 10.0064 ROAM
Rp 50.032 ROAM
Rp 100.064 ROAM
Rp 500.32 ROAM
Rp 1000.64 ROAM
Rp 5003.24 ROAM
Rp 10006.49 ROAM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ROAMRp76.98Rp94.02+28.41%
1 ROAMRp153.97Rp188.04+28.41%
5 ROAMRp769.87Rp940.21+28.41%
10 ROAMRp1,539.74Rp1,880.43+28.41%
50 ROAMRp7,698.71Rp9,402.18+28.41%
100 ROAMRp15,397.43Rp18,804.37+28.41%
500 ROAMRp76,987.18Rp94,021.87+28.41%
1000 ROAMRp153,974.37Rp188,043.75+28.41%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ROAMRp76.98Rp92.84+0.26%
1 ROAMRp153.97Rp185.68+0.26%
5 ROAMRp769.87Rp928.44+0.26%
10 ROAMRp1,539.74Rp1,856.89+0.26%
50 ROAMRp7,698.71Rp9,284.49+0.26%
100 ROAMRp15,397.43Rp18,568.98+0.26%
500 ROAMRp76,987.18Rp92,844.91+0.26%
1000 ROAMRp153,974.37Rp185,689.82+0.26%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ROAMRp76.98Rp-375.2661-0.85%
1 ROAMRp153.97Rp-750.5323-0.85%
5 ROAMRp769.87Rp-3,752.6617-0.85%
10 ROAMRp1,539.74Rp-7,505.3235-0.85%
50 ROAMRp7,698.71Rp-37,526.6175-0.85%
100 ROAMRp15,397.43Rp-75,053.2350-0.85%
500 ROAMRp76,987.18Rp-375,266.1754-0.85%
1000 ROAMRp153,974.37Rp-750,532.3509-0.85%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ROAM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.