Roost Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Roost Coin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Roost Coin(ROOST) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp2.13.
Số Tiền
ROOST
ROOST
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Roost Coin(ROOST) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ROOST khi 1 ROOST được định giá tại 2.13 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ROOST sang IDR

Trong quá khứ 1D, Roost Coin có -2.89% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Roost Coin(ROOST) đã tăng từ -2.89% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +2.89% lên ROOST.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ROOST sang IDR?

Roost Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Roost Coin là Rp2.13 mỗi ROOST. Với nguồn cung lưu thông ROOST, có nghĩa là Roost Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,999,251,887.14. Lượng giao dịch Roost Coin đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của ROOST đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.99B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

ROOST

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Roost Coin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ROOST là Rp2.13 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ROOST, bạn sẽ phải trả Rp10.66 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.46 ROOST trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 23.43 ROOST, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.40%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.89%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ROOST sang Indonesian Rupiah là 2.20 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ROOST đổi lấy 2.13 IDR, bằng -0.22% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Roost Coin đã thay đổi -Rp20.57 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Roost Coin đã thay đổi -0.91%.

ROOST so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ROOSTRp1.06
1 ROOSTRp2.13
5 ROOSTRp10.66
10 ROOSTRp21.33
50 ROOSTRp106.66
100 ROOSTRp213.33
500 ROOSTRp1,066.67
1000 ROOSTRp2,133.34

IDR so với ROOST

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.23 ROOST
Rp 10.46 ROOST
Rp 52.34 ROOST
Rp 104.68 ROOST
Rp 5023.43 ROOST
Rp 10046.87 ROOST
Rp 500234.37 ROOST
Rp 1000468.74 ROOST

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ROOSTRp1.06Rp1.03-2.89%
1 ROOSTRp2.13Rp2.06-2.89%
5 ROOSTRp10.66Rp10.34-2.89%
10 ROOSTRp21.33Rp20.69-2.89%
50 ROOSTRp106.66Rp103.49-2.89%
100 ROOSTRp213.33Rp206.98-2.89%
500 ROOSTRp1,066.67Rp1,034.90-2.89%
1000 ROOSTRp2,133.34Rp2,069.80-2.89%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ROOSTRp1.06Rp0.75-0.22%
1 ROOSTRp2.13Rp1.51-0.22%
5 ROOSTRp10.66Rp7.58-0.22%
10 ROOSTRp21.33Rp15.17-0.22%
50 ROOSTRp106.66Rp75.89-0.22%
100 ROOSTRp213.33Rp151.78-0.22%
500 ROOSTRp1,066.67Rp758.93-0.22%
1000 ROOSTRp2,133.34Rp1,517.86-0.22%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ROOSTRp1.06Rp-9.2200-0.91%
1 ROOSTRp2.13Rp-18.4400-0.91%
5 ROOSTRp10.66Rp-92.2000-0.91%
10 ROOSTRp21.33Rp-184.4000-0.91%
50 ROOSTRp106.66Rp-922.0004-0.91%
100 ROOSTRp213.33Rp-1,844.0009-0.91%
500 ROOSTRp1,066.67Rp-9,220.0048-0.91%
1000 ROOSTRp2,133.34Rp-18,440.0096-0.91%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ROOST.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.