RZUSD

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RZUSD sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 RZUSD(RZUSD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp5,866.50.
Số Tiền
RZUSD
RZUSD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi RZUSD(RZUSD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 RZUSD khi 1 RZUSD được định giá tại 5,866.50 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi RZUSD sang IDR

Trong quá khứ 1D, RZUSD có +3.65% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy RZUSD(RZUSD) đã tăng từ +3.65% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.65% lên RZUSD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi RZUSD sang IDR?

RZUSD là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của RZUSD là Rp5,866.50 mỗi RZUSD. Với nguồn cung lưu thông RZUSD, có nghĩa là RZUSD có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp58,665,076,807,145,509.97. Lượng giao dịch RZUSD đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của RZUSD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp58,665.07T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

RZUSD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của RZUSD là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 RZUSD là Rp5,866.50 IDR. Nói cách khác, để mua 5 RZUSD, bạn sẽ phải trả Rp29,332.53 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)17 RZUSD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0085 RZUSD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -16.14%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.65%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 RZUSD sang Indonesian Rupiah là 5,941.66 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 RZUSD đổi lấy 5,753.91 IDR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, RZUSD đã thay đổi -Rp11,791.19 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của RZUSD đã thay đổi -0.67%.

RZUSD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 RZUSDRp2,933.25
1 RZUSDRp5,866.50
5 RZUSDRp29,332.53
10 RZUSDRp58,665.07
50 RZUSDRp293,325.38
100 RZUSDRp586,650.76
500 RZUSDRp2,933,253.84
1000 RZUSDRp5,866,507.68

IDR so với RZUSD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)8522 RZUSD
Rp 10.0(3)17 RZUSD
Rp 50.0(3)85 RZUSD
Rp 100.0017 RZUSD
Rp 500.0085 RZUSD
Rp 1000.017 RZUSD
Rp 5000.085 RZUSD
Rp 10000.17 RZUSD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 RZUSDRp2,933.25Rp3,036.42+3.65%
1 RZUSDRp5,866.50Rp6,072.84+3.65%
5 RZUSDRp29,332.53Rp30,364.22+3.65%
10 RZUSDRp58,665.07Rp60,728.44+3.65%
50 RZUSDRp293,325.38Rp303,642.22+3.65%
100 RZUSDRp586,650.76Rp607,284.44+3.65%
500 RZUSDRp2,933,253.84Rp3,036,422.23+3.65%
1000 RZUSDRp5,866,507.68Rp6,072,844.46+3.65%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 RZUSDRp2,933.25Rp1,464.83-0.33%
1 RZUSDRp5,866.50Rp2,929.67-0.33%
5 RZUSDRp29,332.53Rp14,648.36-0.33%
10 RZUSDRp58,665.07Rp29,296.73-0.33%
50 RZUSDRp293,325.38Rp146,483.66-0.33%
100 RZUSDRp586,650.76Rp292,967.32-0.33%
500 RZUSDRp2,933,253.84Rp1,464,836.62-0.33%
1000 RZUSDRp5,866,507.68Rp2,929,673.24-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 RZUSDRp2,933.25Rp-2,962.3454-0.67%
1 RZUSDRp5,866.50Rp-5,924.6908-0.67%
5 RZUSDRp29,332.53Rp-29,623.4542-0.67%
10 RZUSDRp58,665.07Rp-59,246.9085-0.67%
50 RZUSDRp293,325.38Rp-296,234.5425-0.67%
100 RZUSDRp586,650.76Rp-592,469.0850-0.67%
500 RZUSDRp2,933,253.84Rp-2,962,345.4254-0.67%
1000 RZUSDRp5,866,507.68Rp-5,924,690.8509-0.67%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về RZUSD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.