Single Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Single Finance sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Single Finance(SINGLE) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.87.
Số Tiền
SINGLE
SINGLE
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Single Finance(SINGLE) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SINGLE khi 1 SINGLE được định giá tại 0.87 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SINGLE sang IDR

Trong quá khứ 1D, Single Finance có +0.83% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Single Finance(SINGLE) đã tăng từ +0.83% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.83% lên SINGLE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SINGLE sang IDR?

Single Finance là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Single Finance là Rp0.87 mỗi SINGLE. Với nguồn cung lưu thông SINGLE, có nghĩa là Single Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp877,264,482.88. Lượng giao dịch Single Finance đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp734,069.48 của SINGLE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp877.26M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp734.06K

Nguồn Cung Lưu Thông

SINGLE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Single Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 SINGLE là Rp0.87 IDR. Nói cách khác, để mua 5 SINGLE, bạn sẽ phải trả Rp4.39 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 1.13 SINGLE trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 56.92 SINGLE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.83%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SINGLE sang Indonesian Rupiah là 0.88 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SINGLE đổi lấy 0.87 IDR, bằng +0.21% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Single Finance đã thay đổi +Rp0.23 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Single Finance đã thay đổi +0.37%.

SINGLE so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SINGLERp0.43
1 SINGLERp0.87
5 SINGLERp4.39
10 SINGLERp8.78
50 SINGLERp43.91
100 SINGLERp87.82
500 SINGLERp439.14
1000 SINGLERp878.29

IDR so với SINGLE

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.56 SINGLE
Rp 11.13 SINGLE
Rp 55.69 SINGLE
Rp 1011.38 SINGLE
Rp 5056.92 SINGLE
Rp 100113.85 SINGLE
Rp 500569.28 SINGLE
Rp 10001,138.57 SINGLE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SINGLERp0.43Rp0.44+0.83%
1 SINGLERp0.87Rp0.88+0.83%
5 SINGLERp4.39Rp4.42+0.83%
10 SINGLERp8.78Rp8.85+0.83%
50 SINGLERp43.91Rp44.27+0.83%
100 SINGLERp87.82Rp88.55+0.83%
500 SINGLERp439.14Rp442.76+0.83%
1000 SINGLERp878.29Rp885.53+0.83%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SINGLERp0.43Rp0.51+0.21%
1 SINGLERp0.87Rp1.03+0.21%
5 SINGLERp4.39Rp5.16+0.21%
10 SINGLERp8.78Rp10.33+0.21%
50 SINGLERp43.91Rp51.65+0.21%
100 SINGLERp87.82Rp103.31+0.21%
500 SINGLERp439.14Rp516.56+0.21%
1000 SINGLERp878.29Rp1,033.12+0.21%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SINGLERp0.43Rp0.55+0.37%
1 SINGLERp0.87Rp1.11+0.37%
5 SINGLERp4.39Rp5.58+0.37%
10 SINGLERp8.78Rp11.16+0.37%
50 SINGLERp43.91Rp55.80+0.37%
100 SINGLERp87.82Rp111.60+0.37%
500 SINGLERp439.14Rp558.00+0.37%
1000 SINGLERp878.29Rp1,116.01+0.37%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SINGLE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.