Slash Vision Labs

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Slash Vision Labs sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Slash Vision Labs(SVL) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp134.55.
Số Tiền
SVL
SVL
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Slash Vision Labs(SVL) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SVL khi 1 SVL được định giá tại 134.55 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SVL sang IDR

Trong quá khứ 1D, Slash Vision Labs có +1.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Slash Vision Labs(SVL) đã tăng từ +1.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.00% lên SVL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SVL sang IDR?

Slash Vision Labs là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Slash Vision Labs là Rp134.55 mỗi SVL. Với nguồn cung lưu thông SVL, có nghĩa là Slash Vision Labs có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,345,522,099,590.32. Lượng giao dịch Slash Vision Labs đã thay đổi +Rp325,896,439.87 trong 24 giờ qua là +0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp5,797,626,588.24 của SVL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.34T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp5.79B

Nguồn Cung Lưu Thông

SVL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Slash Vision Labs là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 SVL là Rp134.55 IDR. Nói cách khác, để mua 5 SVL, bạn sẽ phải trả Rp672.76 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0074 SVL trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.37 SVL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SVL sang Indonesian Rupiah là 135.84 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SVL đổi lấy 133.09 IDR, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Slash Vision Labs đã thay đổi +Rp21.90 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Slash Vision Labs đã thay đổi +0.19%.

SVL so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SVLRp67.27
1 SVLRp134.55
5 SVLRp672.76
10 SVLRp1,345.52
50 SVLRp6,727.61
100 SVLRp13,455.22
500 SVLRp67,276.10
1000 SVLRp134,552.20

IDR so với SVL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0037 SVL
Rp 10.0074 SVL
Rp 50.037 SVL
Rp 100.074 SVL
Rp 500.37 SVL
Rp 1000.74 SVL
Rp 5003.71 SVL
Rp 10007.43 SVL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SVLRp67.27Rp67.94+1.00%
1 SVLRp134.55Rp135.88+1.00%
5 SVLRp672.76Rp679.41+1.00%
10 SVLRp1,345.52Rp1,358.83+1.00%
50 SVLRp6,727.61Rp6,794.16+1.00%
100 SVLRp13,455.22Rp13,588.33+1.00%
500 SVLRp67,276.10Rp67,941.65+1.00%
1000 SVLRp134,552.20Rp135,883.30+1.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SVLRp67.27Rp67.76+0.01%
1 SVLRp134.55Rp135.53+0.01%
5 SVLRp672.76Rp677.68+0.01%
10 SVLRp1,345.52Rp1,355.36+0.01%
50 SVLRp6,727.61Rp6,776.83+0.01%
100 SVLRp13,455.22Rp13,553.66+0.01%
500 SVLRp67,276.10Rp67,768.34+0.01%
1000 SVLRp134,552.20Rp135,536.69+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SVLRp67.27Rp78.23+0.19%
1 SVLRp134.55Rp156.46+0.19%
5 SVLRp672.76Rp782.30+0.19%
10 SVLRp1,345.52Rp1,564.60+0.19%
50 SVLRp6,727.61Rp7,823.01+0.19%
100 SVLRp13,455.22Rp15,646.03+0.19%
500 SVLRp67,276.10Rp78,230.17+0.19%
1000 SVLRp134,552.20Rp156,460.35+0.19%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SVL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.