SNAP

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán SNAP sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 SNAP($NAP) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.026.
Số Tiền
$NAP
$NAP
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi SNAP($NAP) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $NAP khi 1 $NAP được định giá tại 0.026 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi $NAP sang IDR

Trong quá khứ 1D, SNAP có +4.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy SNAP($NAP) đã tăng từ +4.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -4.00% lên $NAP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi $NAP sang IDR?

SNAP là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của SNAP là Rp0.026 mỗi $NAP. Với nguồn cung lưu thông $NAP, có nghĩa là SNAP có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp43,655,298,066.19. Lượng giao dịch SNAP đã thay đổi +Rp1,758,109,848.85 trong 24 giờ qua là +21.45%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,840,056,566.48 của $NAP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp43.65B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.84B

Nguồn Cung Lưu Thông

$NAP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của SNAP là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 $NAP là Rp0.026 IDR. Nói cách khác, để mua 5 $NAP, bạn sẽ phải trả Rp0.13 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 37.64 $NAP trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 1,882.13 $NAP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +12.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $NAP sang Indonesian Rupiah là 0.026 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $NAP đổi lấy 0.025 IDR, bằng -0.18% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, SNAP đã thay đổi -Rp0.022 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của SNAP đã thay đổi -0.46%.

$NAP so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 $NAPRp0.013
1 $NAPRp0.026
5 $NAPRp0.13
10 $NAPRp0.26
50 $NAPRp1.32
100 $NAPRp2.65
500 $NAPRp13.28
1000 $NAPRp26.56

IDR so với $NAP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.518.82 $NAP
Rp 137.64 $NAP
Rp 5188.21 $NAP
Rp 10376.42 $NAP
Rp 501,882.13 $NAP
Rp 1003,764.26 $NAP
Rp 50018,821.30 $NAP
Rp 100037,642.60 $NAP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 $NAPRp0.013Rp0.013+4.00%
1 $NAPRp0.026Rp0.027+4.00%
5 $NAPRp0.13Rp0.13+4.00%
10 $NAPRp0.26Rp0.27+4.00%
50 $NAPRp1.32Rp1.37+4.00%
100 $NAPRp2.65Rp2.75+4.00%
500 $NAPRp13.28Rp13.79+4.00%
1000 $NAPRp26.56Rp27.58+4.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 $NAPRp0.013Rp0.010-0.18%
1 $NAPRp0.026Rp0.020-0.18%
5 $NAPRp0.13Rp0.10-0.18%
10 $NAPRp0.26Rp0.20-0.18%
50 $NAPRp1.32Rp1.03-0.18%
100 $NAPRp2.65Rp2.06-0.18%
500 $NAPRp13.28Rp10.30-0.18%
1000 $NAPRp26.56Rp20.60-0.18%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 $NAPRp0.013Rp0.0020-0.46%
1 $NAPRp0.026Rp0.0041-0.46%
5 $NAPRp0.13Rp0.020-0.46%
10 $NAPRp0.26Rp0.041-0.46%
50 $NAPRp1.32Rp0.20-0.46%
100 $NAPRp2.65Rp0.41-0.46%
500 $NAPRp13.28Rp2.08-0.46%
1000 $NAPRp26.56Rp4.17-0.46%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $NAP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.