Spark

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Spark sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Spark(SPK) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp334.72.
Số Tiền
SPK
SPK
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Spark(SPK) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SPK khi 1 SPK được định giá tại 334.72 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SPK sang IDR

Trong quá khứ 1D, Spark có -1.78% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Spark(SPK) đã tăng từ -1.78% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +1.78% lên SPK.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SPK sang IDR?

Spark là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Spark là Rp334.72 mỗi SPK. Với nguồn cung lưu thông SPK, có nghĩa là Spark có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp929,741,375,705.89. Lượng giao dịch Spark đã thay đổi -Rp181,469,276,925.02 trong 24 giờ qua là -0.39%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp278,653,762,236.05 của SPK đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp929.74B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp278.65B

Nguồn Cung Lưu Thông

SPK

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Spark là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 SPK là Rp334.72 IDR. Nói cách khác, để mua 5 SPK, bạn sẽ phải trả Rp1,673.62 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0029 SPK trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.14 SPK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -20.32%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.78%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SPK sang Indonesian Rupiah là 379.45 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SPK đổi lấy 337.41 IDR, bằng -0.50% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Spark đã thay đổi -Rp74.59 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Spark đã thay đổi -0.18%.

SPK so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SPKRp167.36
1 SPKRp334.72
5 SPKRp1,673.62
10 SPKRp3,347.24
50 SPKRp16,736.21
100 SPKRp33,472.43
500 SPKRp167,362.15
1000 SPKRp334,724.31

IDR so với SPK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0014 SPK
Rp 10.0029 SPK
Rp 50.014 SPK
Rp 100.029 SPK
Rp 500.14 SPK
Rp 1000.29 SPK
Rp 5001.49 SPK
Rp 10002.98 SPK

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SPKRp167.36Rp164.33-1.78%
1 SPKRp334.72Rp328.67-1.78%
5 SPKRp1,673.62Rp1,643.35-1.78%
10 SPKRp3,347.24Rp3,286.71-1.78%
50 SPKRp16,736.21Rp16,433.58-1.78%
100 SPKRp33,472.43Rp32,867.16-1.78%
500 SPKRp167,362.15Rp164,335.81-1.78%
1000 SPKRp334,724.31Rp328,671.62-1.78%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SPKRp167.36Rp-2.8616-0.50%
1 SPKRp334.72Rp-5.7233-0.50%
5 SPKRp1,673.62Rp-28.6168-0.50%
10 SPKRp3,347.24Rp-57.2336-0.50%
50 SPKRp16,736.21Rp-286.1683-0.50%
100 SPKRp33,472.43Rp-572.3366-0.50%
500 SPKRp167,362.15Rp-2,861.6831-0.50%
1000 SPKRp334,724.31Rp-5,723.3663-0.50%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SPKRp167.36Rp130.06-0.18%
1 SPKRp334.72Rp260.13-0.18%
5 SPKRp1,673.62Rp1,300.65-0.18%
10 SPKRp3,347.24Rp2,601.31-0.18%
50 SPKRp16,736.21Rp13,006.56-0.18%
100 SPKRp33,472.43Rp26,013.12-0.18%
500 SPKRp167,362.15Rp130,065.61-0.18%
1000 SPKRp334,724.31Rp260,131.23-0.18%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SPK.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.