Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)(URNM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp977,945.55.
Số Tiền
URNM
URNM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)(URNM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 URNM khi 1 URNM được định giá tại 977,945.55 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi URNM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) có +0.51% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)(URNM) đã tăng từ +0.51% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.51% lên URNM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi URNM sang IDR?

Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) là Rp977,945.55 mỗi URNM. Với nguồn cung lưu thông URNM, có nghĩa là Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp0. Lượng giao dịch Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của URNM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp0

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

URNM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 URNM là Rp977,945.55 IDR. Nói cách khác, để mua 5 URNM, bạn sẽ phải trả Rp4,889,727.79 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)1022 URNM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)5112 URNM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.20%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.51%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 URNM sang Indonesian Rupiah là 1,028,068.20 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 URNM đổi lấy 962,041.69 IDR, bằng -0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đã thay đổi -Rp417,309.24 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đã thay đổi -0.30%.

URNM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 URNMRp488,972.77
1 URNMRp977,945.55
5 URNMRp4,889,727.79
10 URNMRp9,779,455.59
50 URNMRp48,897,277.99
100 URNMRp97,794,555.99
500 URNMRp488,972,779.99
1000 URNMRp977,945,559.98

IDR so với URNM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(6)5112 URNM
Rp 10.0(5)1022 URNM
Rp 50.0(5)5112 URNM
Rp 100.0(4)1022 URNM
Rp 500.0(4)5112 URNM
Rp 1000.0(3)10 URNM
Rp 5000.0(3)51 URNM
Rp 10000.0010 URNM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 URNMRp488,972.77Rp491,433.13+0.51%
1 URNMRp977,945.55Rp982,866.27+0.51%
5 URNMRp4,889,727.79Rp4,914,331.39+0.51%
10 URNMRp9,779,455.59Rp9,828,662.79+0.51%
50 URNMRp48,897,277.99Rp49,143,313.98+0.51%
100 URNMRp97,794,555.99Rp98,286,627.96+0.51%
500 URNMRp488,972,779.99Rp491,433,139.83+0.51%
1000 URNMRp977,945,559.98Rp982,866,279.67+0.51%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 URNMRp488,972.77Rp395,534.24-0.16%
1 URNMRp977,945.55Rp791,068.49-0.16%
5 URNMRp4,889,727.79Rp3,955,342.49-0.16%
10 URNMRp9,779,455.59Rp7,910,684.98-0.16%
50 URNMRp48,897,277.99Rp39,553,424.92-0.16%
100 URNMRp97,794,555.99Rp79,106,849.85-0.16%
500 URNMRp488,972,779.99Rp395,534,249.29-0.16%
1000 URNMRp977,945,559.98Rp791,068,498.59-0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 URNMRp488,972.77Rp280,318.15-0.30%
1 URNMRp977,945.55Rp560,636.31-0.30%
5 URNMRp4,889,727.79Rp2,803,181.55-0.30%
10 URNMRp9,779,455.59Rp5,606,363.11-0.30%
50 URNMRp48,897,277.99Rp28,031,815.57-0.30%
100 URNMRp97,794,555.99Rp56,063,631.15-0.30%
500 URNMRp488,972,779.99Rp280,318,155.78-0.30%
1000 URNMRp977,945,559.98Rp560,636,311.56-0.30%

Công Cụ Chuyển Đổi Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về URNM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.