sudeng

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán sudeng sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 sudeng(HIPPO) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0057.
Số Tiền
HIPPO
HIPPO
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi sudeng(HIPPO) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HIPPO khi 1 HIPPO được định giá tại 0.0057 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HIPPO sang THB

Trong quá khứ 1D, sudeng có +5.58% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy sudeng(HIPPO) đã tăng từ +5.58% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -5.58% lên HIPPO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HIPPO sang THB?

sudeng là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của sudeng là ฿0.0057 mỗi HIPPO. Với nguồn cung lưu thông HIPPO, có nghĩa là sudeng có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿57,060,928.56. Lượng giao dịch sudeng đã thay đổi +฿7,713,631.87 trong 24 giờ qua là +0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿86,867,101.96 của HIPPO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿57.06M

Khối Lượng (24 giờ)

฿86.86M

Nguồn Cung Lưu Thông

HIPPO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của sudeng là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HIPPO là ฿0.0057 THB. Nói cách khác, để mua 5 HIPPO, bạn sẽ phải trả ฿0.028 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 175.25 HIPPO trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 8,762.56 HIPPO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.39%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.58%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HIPPO sang Thai Baht là 0.0059 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HIPPO đổi lấy 0.0051 THB, bằng -0.40% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, sudeng đã thay đổi -฿0.031 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của sudeng đã thay đổi -0.84%.

HIPPO so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HIPPO฿0.0028
1 HIPPO฿0.0057
5 HIPPO฿0.028
10 HIPPO฿0.057
50 HIPPO฿0.28
100 HIPPO฿0.57
500 HIPPO฿2.85
1000 HIPPO฿5.70

THB so với HIPPO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.587.62 HIPPO
฿ 1175.25 HIPPO
฿ 5876.25 HIPPO
฿ 101,752.51 HIPPO
฿ 508,762.56 HIPPO
฿ 10017,525.12 HIPPO
฿ 50087,625.63 HIPPO
฿ 1000175,251.26 HIPPO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HIPPO฿0.0028฿0.0030+5.58%
1 HIPPO฿0.0057฿0.0060+5.58%
5 HIPPO฿0.028฿0.030+5.58%
10 HIPPO฿0.057฿0.060+5.58%
50 HIPPO฿0.28฿0.30+5.58%
100 HIPPO฿0.57฿0.60+5.58%
500 HIPPO฿2.85฿3.00+5.58%
1000 HIPPO฿5.70฿6.00+5.58%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HIPPO฿0.0028฿0.0(3)91-0.40%
1 HIPPO฿0.0057฿0.0018-0.40%
5 HIPPO฿0.028฿0.0091-0.40%
10 HIPPO฿0.057฿0.018-0.40%
50 HIPPO฿0.28฿0.091-0.40%
100 HIPPO฿0.57฿0.18-0.40%
500 HIPPO฿2.85฿0.91-0.40%
1000 HIPPO฿5.70฿1.82-0.40%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HIPPO฿0.0028฿-0.0126-0.84%
1 HIPPO฿0.0057฿-0.0253-0.84%
5 HIPPO฿0.028฿-0.1265-0.84%
10 HIPPO฿0.057฿-0.2531-0.84%
50 HIPPO฿0.28฿-1.2655-0.84%
100 HIPPO฿0.57฿-2.5310-0.84%
500 HIPPO฿2.85฿-12.6552-0.84%
1000 HIPPO฿5.70฿-25.3105-0.84%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HIPPO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.