Tako

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Tako sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Tako(TAKO) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(5)2607.
Số Tiền
TAKO
TAKO
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Tako(TAKO) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 TAKO khi 1 TAKO được định giá tại 0.0(5)2607 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi TAKO sang THB

Trong quá khứ 1D, Tako có +9.94% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Tako(TAKO) đã tăng từ +9.94% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -9.94% lên TAKO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi TAKO sang THB?

Tako là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Tako là ฿0.0(5)2607 mỗi TAKO. Với nguồn cung lưu thông TAKO, có nghĩa là Tako có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿1,097,147.26. Lượng giao dịch Tako đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿4,174.95 của TAKO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿1.09M

Khối Lượng (24 giờ)

฿4.17K

Nguồn Cung Lưu Thông

TAKO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Tako là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 TAKO là ฿0.0(5)2607 THB. Nói cách khác, để mua 5 TAKO, bạn sẽ phải trả ฿0.0(4)1303 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 383,439.86 TAKO trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 19,171,993.24 TAKO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -16.94%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +9.94%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 TAKO sang Thai Baht là 0.0(5)2900 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 TAKO đổi lấy 0.0(5)2775 THB, bằng -0.36% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Tako đã thay đổi +฿0.0(5)1588 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Tako đã thay đổi +1.56%.

TAKO so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 TAKO฿0.0(5)1303
1 TAKO฿0.0(5)2607
5 TAKO฿0.0(4)1303
10 TAKO฿0.0(4)2607
50 TAKO฿0.0(3)13
100 TAKO฿0.0(3)26
500 TAKO฿0.0013
1000 TAKO฿0.0026

THB so với TAKO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.5191,719.93 TAKO
฿ 1383,439.86 TAKO
฿ 51,917,199.32 TAKO
฿ 103,834,398.64 TAKO
฿ 5019,171,993.24 TAKO
฿ 10038,343,986.49 TAKO
฿ 500191,719,932.47 TAKO
฿ 1000383,439,864.94 TAKO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 TAKO฿0.0(5)1303฿0.0(5)1421+9.94%
1 TAKO฿0.0(5)2607฿0.0(5)2843+9.94%
5 TAKO฿0.0(4)1303฿0.0(4)1421+9.94%
10 TAKO฿0.0(4)2607฿0.0(4)2843+9.94%
50 TAKO฿0.0(3)13฿0.0(3)14+9.94%
100 TAKO฿0.0(3)26฿0.0(3)28+9.94%
500 TAKO฿0.0013฿0.0014+9.94%
1000 TAKO฿0.0026฿0.0028+9.94%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 TAKO฿0.0(5)1303฿0.0(6)5650-0.36%
1 TAKO฿0.0(5)2607฿0.0(5)1130-0.36%
5 TAKO฿0.0(4)1303฿0.0(5)5650-0.36%
10 TAKO฿0.0(4)2607฿0.0(4)1130-0.36%
50 TAKO฿0.0(3)13฿0.0(4)5650-0.36%
100 TAKO฿0.0(3)26฿0.0(3)11-0.36%
500 TAKO฿0.0013฿0.0(3)56-0.36%
1000 TAKO฿0.0026฿0.0011-0.36%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 TAKO฿0.0(5)1303฿0.0(5)2098+1.56%
1 TAKO฿0.0(5)2607฿0.0(5)4196+1.56%
5 TAKO฿0.0(4)1303฿0.0(4)2098+1.56%
10 TAKO฿0.0(4)2607฿0.0(4)4196+1.56%
50 TAKO฿0.0(3)13฿0.0(3)20+1.56%
100 TAKO฿0.0(3)26฿0.0(3)41+1.56%
500 TAKO฿0.0013฿0.0020+1.56%
1000 TAKO฿0.0026฿0.0041+1.56%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về TAKO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.