Talus

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Talus sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Talus(US) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp228.25.
Số Tiền
US
US
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Talus(US) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 US khi 1 US được định giá tại 228.25 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi US sang IDR

Trong quá khứ 1D, Talus có +1.31% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Talus(US) đã tăng từ +1.31% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.31% lên US.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi US sang IDR?

Talus là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Talus là Rp228.25 mỗi US. Với nguồn cung lưu thông US, có nghĩa là Talus có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp502,167,409,858.26. Lượng giao dịch Talus đã thay đổi +Rp30,942,098,936.05 trong 24 giờ qua là +0.37%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp114,099,153,696.81 của US đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp502.16B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp114.09B

Nguồn Cung Lưu Thông

US

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Talus là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 US là Rp228.25 IDR. Nói cách khác, để mua 5 US, bạn sẽ phải trả Rp1,141.28 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0043 US trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.21 US, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +82.30%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.31%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 US sang Indonesian Rupiah là 246.10 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 US đổi lấy 169.56 IDR, bằng +1.78% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Talus đã thay đổi +Rp104.00 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Talus đã thay đổi +0.84%.

US so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USRp114.12
1 USRp228.25
5 USRp1,141.28
10 USRp2,282.57
50 USRp11,412.89
100 USRp22,825.79
500 USRp114,128.95
1000 USRp228,257.91

IDR so với US

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0021 US
Rp 10.0043 US
Rp 50.021 US
Rp 100.043 US
Rp 500.21 US
Rp 1000.43 US
Rp 5002.19 US
Rp 10004.38 US

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USRp114.12Rp115.60+1.31%
1 USRp228.25Rp231.21+1.31%
5 USRp1,141.28Rp1,156.09+1.31%
10 USRp2,282.57Rp2,312.18+1.31%
50 USRp11,412.89Rp11,560.93+1.31%
100 USRp22,825.79Rp23,121.86+1.31%
500 USRp114,128.95Rp115,609.30+1.31%
1000 USRp228,257.91Rp231,218.61+1.31%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USRp114.12Rp187.17+1.78%
1 USRp228.25Rp374.35+1.78%
5 USRp1,141.28Rp1,871.79+1.78%
10 USRp2,282.57Rp3,743.58+1.78%
50 USRp11,412.89Rp18,717.94+1.78%
100 USRp22,825.79Rp37,435.89+1.78%
500 USRp114,128.95Rp187,179.49+1.78%
1000 USRp228,257.91Rp374,358.98+1.78%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USRp114.12Rp166.13+0.84%
1 USRp228.25Rp332.26+0.84%
5 USRp1,141.28Rp1,661.32+0.84%
10 USRp2,282.57Rp3,322.65+0.84%
50 USRp11,412.89Rp16,613.25+0.84%
100 USRp22,825.79Rp33,226.51+0.84%
500 USRp114,128.95Rp166,132.58+0.84%
1000 USRp228,257.91Rp332,265.17+0.84%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về US.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.