TERMINUS

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán TERMINUS sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 TERMINUS(TERMINUS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp118.11.
Số Tiền
TERMINUS
TERMINUS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi TERMINUS(TERMINUS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 TERMINUS khi 1 TERMINUS được định giá tại 118.11 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi TERMINUS sang IDR

Trong quá khứ 1D, TERMINUS có -5.21% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy TERMINUS(TERMINUS) đã tăng từ -5.21% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +5.21% lên TERMINUS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi TERMINUS sang IDR?

TERMINUS là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của TERMINUS là Rp118.11 mỗi TERMINUS. Với nguồn cung lưu thông TERMINUS, có nghĩa là TERMINUS có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp11,811,992,537.96. Lượng giao dịch TERMINUS đã thay đổi -Rp14,095,287.47 trong 24 giờ qua là -0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp787,213,034.39 của TERMINUS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp11.81B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp787.21M

Nguồn Cung Lưu Thông

TERMINUS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của TERMINUS là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 TERMINUS là Rp118.11 IDR. Nói cách khác, để mua 5 TERMINUS, bạn sẽ phải trả Rp590.59 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0084 TERMINUS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.42 TERMINUS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -29.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -5.21%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 TERMINUS sang Indonesian Rupiah là 166.62 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 TERMINUS đổi lấy 113.95 IDR, bằng -0.43% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, TERMINUS đã thay đổi -Rp3,378.33 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của TERMINUS đã thay đổi -0.97%.

TERMINUS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 TERMINUSRp59.05
1 TERMINUSRp118.11
5 TERMINUSRp590.59
10 TERMINUSRp1,181.19
50 TERMINUSRp5,905.99
100 TERMINUSRp11,811.99
500 TERMINUSRp59,059.96
1000 TERMINUSRp118,119.92

IDR so với TERMINUS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0042 TERMINUS
Rp 10.0084 TERMINUS
Rp 50.042 TERMINUS
Rp 100.084 TERMINUS
Rp 500.42 TERMINUS
Rp 1000.84 TERMINUS
Rp 5004.23 TERMINUS
Rp 10008.46 TERMINUS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 TERMINUSRp59.05Rp55.81-5.21%
1 TERMINUSRp118.11Rp111.62-5.21%
5 TERMINUSRp590.59Rp558.10-5.21%
10 TERMINUSRp1,181.19Rp1,116.21-5.21%
50 TERMINUSRp5,905.99Rp5,581.08-5.21%
100 TERMINUSRp11,811.99Rp11,162.16-5.21%
500 TERMINUSRp59,059.96Rp55,810.83-5.21%
1000 TERMINUSRp118,119.92Rp111,621.67-5.21%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 TERMINUSRp59.05Rp13.61-0.43%
1 TERMINUSRp118.11Rp27.22-0.43%
5 TERMINUSRp590.59Rp136.14-0.43%
10 TERMINUSRp1,181.19Rp272.29-0.43%
50 TERMINUSRp5,905.99Rp1,361.49-0.43%
100 TERMINUSRp11,811.99Rp2,722.99-0.43%
500 TERMINUSRp59,059.96Rp13,614.95-0.43%
1000 TERMINUSRp118,119.92Rp27,229.91-0.43%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 TERMINUSRp59.05Rp-1,630.1064-0.97%
1 TERMINUSRp118.11Rp-3,260.2128-0.97%
5 TERMINUSRp590.59Rp-16,301.0643-0.97%
10 TERMINUSRp1,181.19Rp-32,602.1287-0.97%
50 TERMINUSRp5,905.99Rp-163,010.6435-0.97%
100 TERMINUSRp11,811.99Rp-326,021.2870-0.97%
500 TERMINUSRp59,059.96Rp-1,630,106.4350-0.97%
1000 TERMINUSRp118,119.92Rp-3,260,212.8700-0.97%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về TERMINUS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.