The Graph

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán The Graph sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 The Graph(GRT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp356.55.
Số Tiền
GRT
GRT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:05:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi The Graph(GRT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GRT khi 1 GRT được định giá tại 356.55 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GRT sang IDR

Trong quá khứ 1D, The Graph có -3.41% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy The Graph(GRT) đã tăng từ -3.41% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.41% lên GRT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GRT sang IDR?

The Graph là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của The Graph là Rp356.55 mỗi GRT. Với nguồn cung lưu thông 10,852,869,069.12 GRT, có nghĩa là The Graph có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp3,869,678,438,934.41. Lượng giao dịch The Graph đã thay đổi +Rp39,924,873,798.66 trong 24 giờ qua là +0.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp367,046,751,707.55 của GRT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp3.86T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp367.04B

Nguồn Cung Lưu Thông

10.85B GRT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của The Graph là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GRT là Rp356.55 IDR. Nói cách khác, để mua 5 GRT, bạn sẽ phải trả Rp1,782.79 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0028 GRT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.14 GRT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.15%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.41%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GRT sang Indonesian Rupiah là 378.82 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GRT đổi lấy 357.39 IDR, bằng -20.91% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, The Graph đã thay đổi -Rp3,183.43 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của The Graph đã thay đổi -0.90%.

GRT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
0.5 GRTRp178.27
1 GRTRp356.55
5 GRTRp1,782.79
10 GRTRp3,565.58
50 GRTRp17,827.90
100 GRTRp35,655.81
500 GRTRp178,279.05
1000 GRTRp356,558.10

IDR so với GRT

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
Rp 0.50.0014 GRT
Rp 10.0028 GRT
Rp 50.014 GRT
Rp 100.028 GRT
Rp 500.14 GRT
Rp 1000.28 GRT
Rp 5001.40 GRT
Rp 10002.80 GRT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GRTRp178.27Rp172.32-3.41%
1 GRTRp356.55Rp344.64-3.41%
5 GRTRp1,782.79Rp1,723.23-3.41%
10 GRTRp3,565.58Rp3,446.47-3.41%
50 GRTRp17,827.90Rp17,232.36-3.41%
100 GRTRp35,655.81Rp34,464.72-3.41%
500 GRTRp178,279.05Rp172,323.62-3.41%
1000 GRTRp356,558.10Rp344,647.25-3.41%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GRTRp178.27Rp131.19-20.91%
1 GRTRp356.55Rp262.39-20.91%
5 GRTRp1,782.79Rp1,311.97-20.91%
10 GRTRp3,565.58Rp2,623.94-20.91%
50 GRTRp17,827.90Rp13,119.72-20.91%
100 GRTRp35,655.81Rp26,239.45-20.91%
500 GRTRp178,279.05Rp131,197.27-20.91%
1000 GRTRp356,558.10Rp262,394.54-20.91%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GRTRp178.27Rp-1,413.4406-0.90%
1 GRTRp356.55Rp-2,826.8813-0.90%
5 GRTRp1,782.79Rp-14,134.4068-0.90%
10 GRTRp3,565.58Rp-28,268.8137-0.90%
50 GRTRp17,827.90Rp-141,344.0686-0.90%
100 GRTRp35,655.81Rp-282,688.1372-0.90%
500 GRTRp178,279.05Rp-1,413,440.6861-0.90%
1000 GRTRp356,558.10Rp-2,826,881.3722-0.90%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GRT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.