Thought

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Thought sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Thought(THT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp139.43.
Số Tiền
THT
THT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Thought(THT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 THT khi 1 THT được định giá tại 139.43 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi THT sang IDR

Trong quá khứ 1D, Thought có -18.94% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Thought(THT) đã tăng từ -18.94% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +18.94% lên THT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi THT sang IDR?

Thought là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Thought là Rp139.43 mỗi THT. Với nguồn cung lưu thông THT, có nghĩa là Thought có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp169,885,783,692.39. Lượng giao dịch Thought đã thay đổi +Rp43,541,783.44 trong 24 giờ qua là +1.69%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp69,328,370.80 của THT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp169.88B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp69.32M

Nguồn Cung Lưu Thông

THT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Thought là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 THT là Rp139.43 IDR. Nói cách khác, để mua 5 THT, bạn sẽ phải trả Rp697.18 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0071 THT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.35 THT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.16%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -18.94%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 THT sang Indonesian Rupiah là 174.33 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 THT đổi lấy 133.52 IDR, bằng -0.18% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Thought đã thay đổi -Rp326.09 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Thought đã thay đổi -0.70%.

THT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 THTRp69.71
1 THTRp139.43
5 THTRp697.18
10 THTRp1,394.36
50 THTRp6,971.83
100 THTRp13,943.66
500 THTRp69,718.34
1000 THTRp139,436.68

IDR so với THT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0035 THT
Rp 10.0071 THT
Rp 50.035 THT
Rp 100.071 THT
Rp 500.35 THT
Rp 1000.71 THT
Rp 5003.58 THT
Rp 10007.17 THT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 THTRp69.71Rp53.42-18.94%
1 THTRp139.43Rp106.85-18.94%
5 THTRp697.18Rp534.27-18.94%
10 THTRp1,394.36Rp1,068.54-18.94%
50 THTRp6,971.83Rp5,342.74-18.94%
100 THTRp13,943.66Rp10,685.49-18.94%
500 THTRp69,718.34Rp53,427.48-18.94%
1000 THTRp139,436.68Rp106,854.97-18.94%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 THTRp69.71Rp54.92-0.18%
1 THTRp139.43Rp109.84-0.18%
5 THTRp697.18Rp549.22-0.18%
10 THTRp1,394.36Rp1,098.45-0.18%
50 THTRp6,971.83Rp5,492.26-0.18%
100 THTRp13,943.66Rp10,984.52-0.18%
500 THTRp69,718.34Rp54,922.62-0.18%
1000 THTRp139,436.68Rp109,845.25-0.18%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 THTRp69.71Rp-93.3314-0.70%
1 THTRp139.43Rp-186.6629-0.70%
5 THTRp697.18Rp-933.3149-0.70%
10 THTRp1,394.36Rp-1,866.6298-0.70%
50 THTRp6,971.83Rp-9,333.1491-0.70%
100 THTRp13,943.66Rp-18,666.2982-0.70%
500 THTRp69,718.34Rp-93,331.4912-0.70%
1000 THTRp139,436.68Rp-186,662.9824-0.70%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về THT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.