dForce USD

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán dForce USD sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 dForce USD(USX) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫11,346.16.
Số Tiền
USX
USX
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-04-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi dForce USD(USX) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USX khi 1 USX được định giá tại 11,346.16 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USX sang VND

Trong quá khứ 1D, dForce USD có 0.00% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy dForce USD(USX) đã tăng từ 0.00% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ 0.00% lên USX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USX sang VND?

dForce USD là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của dForce USD là ₫11,346.16 mỗi USX. Với nguồn cung lưu thông USX, có nghĩa là dForce USD có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫175,336,099,906.74. Lượng giao dịch dForce USD đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của USX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫175.33B

Khối Lượng (24 giờ)

₫0

Nguồn Cung Lưu Thông

USX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của dForce USD là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USX là ₫11,346.16 VND. Nói cách khác, để mua 5 USX, bạn sẽ phải trả ₫56,730.83 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)8813 USX trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0044 USX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.23%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USX sang Vietnamese Dong là 11,651.26 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USX đổi lấy 10,961.30 VND, bằng -0.22% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, dForce USD đã thay đổi -₫14,657.51 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của dForce USD đã thay đổi -0.56%.

USX so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USX₫5,673.08
1 USX₫11,346.16
5 USX₫56,730.83
10 USX₫113,461.67
50 USX₫567,308.37
100 USX₫1,134,616.75
500 USX₫5,673,083.77
1000 USX₫11,346,167.55

VND so với USX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)4406 USX
₫ 10.0(4)8813 USX
₫ 50.0(3)44 USX
₫ 100.0(3)88 USX
₫ 500.0044 USX
₫ 1000.0088 USX
₫ 5000.044 USX
₫ 10000.088 USX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USX₫5,673.08₫5,673.080.00%
1 USX₫11,346.16₫11,346.160.00%
5 USX₫56,730.83₫56,730.830.00%
10 USX₫113,461.67₫113,461.670.00%
50 USX₫567,308.37₫567,308.370.00%
100 USX₫1,134,616.75₫1,134,616.750.00%
500 USX₫5,673,083.77₫5,673,083.770.00%
1000 USX₫11,346,167.55₫11,346,167.550.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USX₫5,673.08₫4,066.72-0.22%
1 USX₫11,346.16₫8,133.45-0.22%
5 USX₫56,730.83₫40,667.26-0.22%
10 USX₫113,461.67₫81,334.52-0.22%
50 USX₫567,308.37₫406,672.64-0.22%
100 USX₫1,134,616.75₫813,345.29-0.22%
500 USX₫5,673,083.77₫4,066,726.48-0.22%
1000 USX₫11,346,167.55₫8,133,452.97-0.22%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USX₫5,673.08₫-1,655.6740-0.56%
1 USX₫11,346.16₫-3,311.3481-0.56%
5 USX₫56,730.83₫-16,556.7408-0.56%
10 USX₫113,461.67₫-33,113.4816-0.56%
50 USX₫567,308.37₫-165,567.4082-0.56%
100 USX₫1,134,616.75₫-331,134.8164-0.56%
500 USX₫5,673,083.77₫-1,655,674.0822-0.56%
1000 USX₫11,346,167.55₫-3,311,348.1644-0.56%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.