Touch Grass

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Touch Grass sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Touch Grass(GRASS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp1.42.
Số Tiền
GRASS
GRASS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Touch Grass(GRASS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GRASS khi 1 GRASS được định giá tại 1.42 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GRASS sang IDR

Trong quá khứ 1D, Touch Grass có -6.58% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Touch Grass(GRASS) đã tăng từ -6.58% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +6.58% lên GRASS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GRASS sang IDR?

Touch Grass là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Touch Grass là Rp1.42 mỗi GRASS. Với nguồn cung lưu thông GRASS, có nghĩa là Touch Grass có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,423,785,651.12. Lượng giao dịch Touch Grass đã thay đổi +Rp1,208,968.23 trong 24 giờ qua là +0.71%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp2,909,481.25 của GRASS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.42B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp2.90M

Nguồn Cung Lưu Thông

GRASS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Touch Grass là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GRASS là Rp1.42 IDR. Nói cách khác, để mua 5 GRASS, bạn sẽ phải trả Rp7.11 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.70 GRASS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 35.11 GRASS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +49.83%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.58%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GRASS sang Indonesian Rupiah là 1.49 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GRASS đổi lấy 1.38 IDR, bằng +1.73% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Touch Grass đã thay đổi +Rp0.81 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Touch Grass đã thay đổi +1.32%.

GRASS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GRASSRp0.71
1 GRASSRp1.42
5 GRASSRp7.11
10 GRASSRp14.23
50 GRASSRp71.18
100 GRASSRp142.37
500 GRASSRp711.89
1000 GRASSRp1,423.78

IDR so với GRASS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.35 GRASS
Rp 10.70 GRASS
Rp 53.51 GRASS
Rp 107.02 GRASS
Rp 5035.11 GRASS
Rp 10070.23 GRASS
Rp 500351.17 GRASS
Rp 1000702.35 GRASS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GRASSRp0.71Rp0.66-6.58%
1 GRASSRp1.42Rp1.32-6.58%
5 GRASSRp7.11Rp6.61-6.58%
10 GRASSRp14.23Rp13.23-6.58%
50 GRASSRp71.18Rp66.17-6.58%
100 GRASSRp142.37Rp132.34-6.58%
500 GRASSRp711.89Rp661.74-6.58%
1000 GRASSRp1,423.78Rp1,323.49-6.58%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GRASSRp0.71Rp1.16+1.73%
1 GRASSRp1.42Rp2.32+1.73%
5 GRASSRp7.11Rp11.62+1.73%
10 GRASSRp14.23Rp23.25+1.73%
50 GRASSRp71.18Rp116.26+1.73%
100 GRASSRp142.37Rp232.52+1.73%
500 GRASSRp711.89Rp1,162.62+1.73%
1000 GRASSRp1,423.78Rp2,325.24+1.73%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GRASSRp0.71Rp1.11+1.32%
1 GRASSRp1.42Rp2.23+1.32%
5 GRASSRp7.11Rp11.17+1.32%
10 GRASSRp14.23Rp22.35+1.32%
50 GRASSRp71.18Rp111.75+1.32%
100 GRASSRp142.37Rp223.50+1.32%
500 GRASSRp711.89Rp1,117.54+1.32%
1000 GRASSRp1,423.78Rp2,235.08+1.32%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GRASS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.