Tuna

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Tuna sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Tuna(TUNA) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.11.
Số Tiền
TUNA
TUNA
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Tuna(TUNA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 TUNA khi 1 TUNA được định giá tại 0.11 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi TUNA sang IDR

Trong quá khứ 1D, Tuna có 0.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Tuna(TUNA) đã tăng từ 0.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ 0.00% lên TUNA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi TUNA sang IDR?

Tuna là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Tuna là Rp0.11 mỗi TUNA. Với nguồn cung lưu thông TUNA, có nghĩa là Tuna có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp116,660,454.42. Lượng giao dịch Tuna đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của TUNA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp116.66M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

TUNA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Tuna là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 TUNA là Rp0.11 IDR. Nói cách khác, để mua 5 TUNA, bạn sẽ phải trả Rp0.58 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 8.52 TUNA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 426.33 TUNA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -28.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 TUNA sang Indonesian Rupiah là 0.13 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 TUNA đổi lấy 0.13 IDR, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Tuna đã thay đổi -Rp0.90 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Tuna đã thay đổi -0.89%.

TUNA so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 TUNARp0.058
1 TUNARp0.11
5 TUNARp0.58
10 TUNARp1.17
50 TUNARp5.86
100 TUNARp11.72
500 TUNARp58.63
1000 TUNARp117.27

IDR so với TUNA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.54.26 TUNA
Rp 18.52 TUNA
Rp 542.63 TUNA
Rp 1085.26 TUNA
Rp 50426.33 TUNA
Rp 100852.67 TUNA
Rp 5004,263.38 TUNA
Rp 10008,526.76 TUNA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 TUNARp0.058Rp0.0580.00%
1 TUNARp0.11Rp0.110.00%
5 TUNARp0.58Rp0.580.00%
10 TUNARp1.17Rp1.170.00%
50 TUNARp5.86Rp5.860.00%
100 TUNARp11.72Rp11.720.00%
500 TUNARp58.63Rp58.630.00%
1000 TUNARp117.27Rp117.270.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 TUNARp0.058Rp0.018-0.41%
1 TUNARp0.11Rp0.036-0.41%
5 TUNARp0.58Rp0.18-0.41%
10 TUNARp1.17Rp0.36-0.41%
50 TUNARp5.86Rp1.82-0.41%
100 TUNARp11.72Rp3.64-0.41%
500 TUNARp58.63Rp18.23-0.41%
1000 TUNARp117.27Rp36.47-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 TUNARp0.058Rp-0.3945-0.89%
1 TUNARp0.11Rp-0.7891-0.89%
5 TUNARp0.58Rp-3.9459-0.89%
10 TUNARp1.17Rp-7.8919-0.89%
50 TUNARp5.86Rp-39.4596-0.89%
100 TUNARp11.72Rp-78.9192-0.89%
500 TUNARp58.63Rp-394.5964-0.89%
1000 TUNARp117.27Rp-789.1928-0.89%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về TUNA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.