Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Umbra(UMBRA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 UMBRA khi 1 UMBRA được định giá tại 7,498.73 IDR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Umbra có +3.53% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Umbra(UMBRA) đã tăng từ +3.53% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.53% lên UMBRA.
Umbra là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Umbra là Rp7,498.73 mỗi UMBRA. Với nguồn cung lưu thông UMBRA, có nghĩa là Umbra có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp213,713,957,265.25. Lượng giao dịch Umbra đã thay đổi +Rp107,353,506.37 trong 24 giờ qua là +0.30%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp462,769,443.36 của UMBRA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
Rp213.71B
Khối Lượng (24 giờ)
Rp462.76M
Nguồn Cung Lưu Thông
UMBRA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Umbra là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 UMBRA là Rp7,498.73 IDR. Nói cách khác, để mua 5 UMBRA, bạn sẽ phải trả Rp37,493.67 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)13 UMBRA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0066 UMBRA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.53%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 UMBRA sang Indonesian Rupiah là 7,813.18 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 UMBRA đổi lấy 7,231.71 IDR, bằng +0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Umbra đã thay đổi -Rp19,402.74 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Umbra đã thay đổi -0.72%.
Công Cụ Chuyển Đổi Umbra Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Umbra phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với IDR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về UMBRA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu