Umbra

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Umbra sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Umbra(UMBRA) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM1.74.
Số Tiền
UMBRA
UMBRA
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Umbra(UMBRA) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 UMBRA khi 1 UMBRA được định giá tại 1.74 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi UMBRA sang MYR

Trong quá khứ 1D, Umbra có +3.53% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Umbra(UMBRA) đã tăng từ +3.53% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -3.53% lên UMBRA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi UMBRA sang MYR?

Umbra là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Umbra là RM1.74 mỗi UMBRA. Với nguồn cung lưu thông UMBRA, có nghĩa là Umbra có tổng vốn hoá thị trường bằng RM49,609,192.88. Lượng giao dịch Umbra đã thay đổi +RM24,919.85 trong 24 giờ qua là +0.30%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM107,422.17 của UMBRA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM49.60M

Khối Lượng (24 giờ)

RM107.42K

Nguồn Cung Lưu Thông

UMBRA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Umbra là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 UMBRA là RM1.74 MYR. Nói cách khác, để mua 5 UMBRA, bạn sẽ phải trả RM8.70 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 0.57 UMBRA trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 28.72 UMBRA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.53%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 UMBRA sang Malaysian Ringgit là 1.81 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 UMBRA đổi lấy 1.67 MYR, bằng +0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Umbra đã thay đổi -RM4.50 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Umbra đã thay đổi -0.72%.

UMBRA so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 UMBRARM0.87
1 UMBRARM1.74
5 UMBRARM8.70
10 UMBRARM17.40
50 UMBRARM87.03
100 UMBRARM174.06
500 UMBRARM870.33
1000 UMBRARM1,740.67

MYR so với UMBRA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.50.28 UMBRA
RM 10.57 UMBRA
RM 52.87 UMBRA
RM 105.74 UMBRA
RM 5028.72 UMBRA
RM 10057.44 UMBRA
RM 500287.24 UMBRA
RM 1000574.49 UMBRA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 UMBRARM0.87RM0.89+3.53%
1 UMBRARM1.74RM1.79+3.53%
5 UMBRARM8.70RM8.99+3.53%
10 UMBRARM17.40RM17.99+3.53%
50 UMBRARM87.03RM89.99+3.53%
100 UMBRARM174.06RM179.99+3.53%
500 UMBRARM870.33RM899.98+3.53%
1000 UMBRARM1,740.67RM1,799.96+3.53%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 UMBRARM0.87RM0.91+0.05%
1 UMBRARM1.74RM1.83+0.05%
5 UMBRARM8.70RM9.15+0.05%
10 UMBRARM17.40RM18.31+0.05%
50 UMBRARM87.03RM91.55+0.05%
100 UMBRARM174.06RM183.11+0.05%
500 UMBRARM870.33RM915.56+0.05%
1000 UMBRARM1,740.67RM1,831.13+0.05%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 UMBRARM0.87RM-1.3816-0.72%
1 UMBRARM1.74RM-2.7632-0.72%
5 UMBRARM8.70RM-13.8163-0.72%
10 UMBRARM17.40RM-27.6326-0.72%
50 UMBRARM87.03RM-138.1632-0.72%
100 UMBRARM174.06RM-276.3264-0.72%
500 UMBRARM870.33RM-1,381.6320-0.72%
1000 UMBRARM1,740.67RM-2,763.2641-0.72%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về UMBRA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.