UniMex Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán UniMex Network sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 UniMex Network(UMX) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫1,198.35.
Số Tiền
UMX
UMX
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-04-02 22:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi UniMex Network(UMX) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 UMX khi 1 UMX được định giá tại 1,198.35 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi UMX sang VND

Trong quá khứ 1D, UniMex Network có 0.00% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy UniMex Network(UMX) đã tăng từ 0.00% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ 0.00% lên UMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi UMX sang VND?

UniMex Network là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của UniMex Network là ₫1,198.35 mỗi UMX. Với nguồn cung lưu thông UMX, có nghĩa là UniMex Network có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫11,538,723,693.46. Lượng giao dịch UniMex Network đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của UMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫11.53B

Khối Lượng (24 giờ)

₫0

Nguồn Cung Lưu Thông

UMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của UniMex Network là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 UMX là ₫1,198.35 VND. Nói cách khác, để mua 5 UMX, bạn sẽ phải trả ₫5,991.75 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)83 UMX trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.041 UMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.58%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 UMX sang Vietnamese Dong là 1,253.27 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 UMX đổi lấy 1,198.35 VND, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, UniMex Network đã thay đổi +₫10.24 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của UniMex Network đã thay đổi +0.01%.

UMX so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 22:30
0.5 UMX₫599.17
1 UMX₫1,198.35
5 UMX₫5,991.75
10 UMX₫11,983.51
50 UMX₫59,917.57
100 UMX₫119,835.15
500 UMX₫599,175.76
1000 UMX₫1,198,351.53

VND so với UMX

Số TiềnHôm nay ở mức 22:30
₫ 0.50.0(3)41 UMX
₫ 10.0(3)83 UMX
₫ 50.0041 UMX
₫ 100.0083 UMX
₫ 500.041 UMX
₫ 1000.083 UMX
₫ 5000.41 UMX
₫ 10000.83 UMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 22:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 UMX₫599.17₫599.170.00%
1 UMX₫1,198.35₫1,198.350.00%
5 UMX₫5,991.75₫5,991.750.00%
10 UMX₫11,983.51₫11,983.510.00%
50 UMX₫59,917.57₫59,917.570.00%
100 UMX₫119,835.15₫119,835.150.00%
500 UMX₫599,175.76₫599,175.760.00%
1000 UMX₫1,198,351.53₫1,198,351.530.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 UMX₫599.17₫605.42+0.01%
1 UMX₫1,198.35₫1,210.84+0.01%
5 UMX₫5,991.75₫6,054.23+0.01%
10 UMX₫11,983.51₫12,108.46+0.01%
50 UMX₫59,917.57₫60,542.31+0.01%
100 UMX₫119,835.15₫121,084.62+0.01%
500 UMX₫599,175.76₫605,423.12+0.01%
1000 UMX₫1,198,351.53₫1,210,846.25+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 UMX₫599.17₫604.29+0.01%
1 UMX₫1,198.35₫1,208.59+0.01%
5 UMX₫5,991.75₫6,042.96+0.01%
10 UMX₫11,983.51₫12,085.93+0.01%
50 UMX₫59,917.57₫60,429.66+0.01%
100 UMX₫119,835.15₫120,859.32+0.01%
500 UMX₫599,175.76₫604,296.63+0.01%
1000 UMX₫1,198,351.53₫1,208,593.26+0.01%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về UMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.