USD CoinVertible

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán USD CoinVertible sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 USD CoinVertible(USDCV) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫26,221.07.
Số Tiền
USDCV
USDCV
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi USD CoinVertible(USDCV) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USDCV khi 1 USDCV được định giá tại 26,221.07 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USDCV sang VND

Trong quá khứ 1D, USD CoinVertible có -0.06% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy USD CoinVertible(USDCV) đã tăng từ -0.06% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.06% lên USDCV.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USDCV sang VND?

USD CoinVertible là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của USD CoinVertible là ₫26,221.07 mỗi USDCV. Với nguồn cung lưu thông USDCV, có nghĩa là USD CoinVertible có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫330,408,881,016.68. Lượng giao dịch USD CoinVertible đã thay đổi +₫275,680,682,597.80 trong 24 giờ qua là +0.18%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫1,815,973,436,195.42 của USDCV đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫330.40B

Khối Lượng (24 giờ)

₫1.81T

Nguồn Cung Lưu Thông

USDCV

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của USD CoinVertible là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USDCV là ₫26,221.07 VND. Nói cách khác, để mua 5 USDCV, bạn sẽ phải trả ₫131,105.37 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)3813 USDCV trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0019 USDCV, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USDCV sang Vietnamese Dong là 26,247.46 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USDCV đổi lấy 26,168.10 VND, bằng -0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, USD CoinVertible đã thay đổi -₫28.01 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của USD CoinVertible đã thay đổi -0.00%.

USDCV so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USDCV₫13,110.53
1 USDCV₫26,221.07
5 USDCV₫131,105.37
10 USDCV₫262,210.74
50 USDCV₫1,311,053.74
100 USDCV₫2,622,107.49
500 USDCV₫13,110,537.47
1000 USDCV₫26,221,074.94

VND so với USDCV

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)1906 USDCV
₫ 10.0(4)3813 USDCV
₫ 50.0(3)19 USDCV
₫ 100.0(3)38 USDCV
₫ 500.0019 USDCV
₫ 1000.0038 USDCV
₫ 5000.019 USDCV
₫ 10000.038 USDCV

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USDCV₫13,110.53₫13,102.93-0.06%
1 USDCV₫26,221.07₫26,205.87-0.06%
5 USDCV₫131,105.37₫131,029.37-0.06%
10 USDCV₫262,210.74₫262,058.74-0.06%
50 USDCV₫1,311,053.74₫1,310,293.70-0.06%
100 USDCV₫2,622,107.49₫2,620,587.41-0.06%
500 USDCV₫13,110,537.47₫13,102,937.07-0.06%
1000 USDCV₫26,221,074.94₫26,205,874.15-0.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USDCV₫13,110.53₫13,106.61-0.00%
1 USDCV₫26,221.07₫26,213.23-0.00%
5 USDCV₫131,105.37₫131,066.15-0.00%
10 USDCV₫262,210.74₫262,132.31-0.00%
50 USDCV₫1,311,053.74₫1,310,661.56-0.00%
100 USDCV₫2,622,107.49₫2,621,323.12-0.00%
500 USDCV₫13,110,537.47₫13,106,615.64-0.00%
1000 USDCV₫26,221,074.94₫26,213,231.28-0.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USDCV₫13,110.53₫13,096.52-0.00%
1 USDCV₫26,221.07₫26,193.05-0.00%
5 USDCV₫131,105.37₫130,965.28-0.00%
10 USDCV₫262,210.74₫261,930.57-0.00%
50 USDCV₫1,311,053.74₫1,309,652.86-0.00%
100 USDCV₫2,622,107.49₫2,619,305.72-0.00%
500 USDCV₫13,110,537.47₫13,096,528.63-0.00%
1000 USDCV₫26,221,074.94₫26,193,057.26-0.00%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USDCV.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.