Venus BNB

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Venus BNB sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Venus BNB(VBNB) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫404,112.23.
Số Tiền
vBNB
VBNB
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Venus BNB(VBNB) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VBNB khi 1 VBNB được định giá tại 404,112.23 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi VBNB sang VND

Trong quá khứ 1D, Venus BNB có +1.08% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Venus BNB(VBNB) đã tăng từ +1.08% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -1.08% lên VBNB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi VBNB sang VND?

Venus BNB là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Venus BNB là ₫404,112.23 mỗi VBNB. Với nguồn cung lưu thông VBNB, có nghĩa là Venus BNB có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫9,092,738,806,572.39. Lượng giao dịch Venus BNB đã thay đổi +₫94,286,419,612.00 trong 24 giờ qua là +0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫9,092,738,808,293.08 của VBNB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫9.09T

Khối Lượng (24 giờ)

₫9.09T

Nguồn Cung Lưu Thông

VBNB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Venus BNB là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 VBNB là ₫404,112.23 VND. Nói cách khác, để mua 5 VBNB, bạn sẽ phải trả ₫2,020,561.16 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(5)2474 VBNB trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)12 VBNB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.08%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.08%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VBNB sang Vietnamese Dong là 404,787.28 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VBNB đổi lấy 395,412.16 VND, bằng -0.08% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Venus BNB đã thay đổi -₫50,140.63 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Venus BNB đã thay đổi -0.11%.

VBNB so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 VBNB₫202,056.11
1 VBNB₫404,112.23
5 VBNB₫2,020,561.16
10 VBNB₫4,041,122.32
50 VBNB₫20,205,611.61
100 VBNB₫40,411,223.22
500 VBNB₫202,056,116.11
1000 VBNB₫404,112,232.23

VND so với VBNB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(5)1237 VBNB
₫ 10.0(5)2474 VBNB
₫ 50.0(4)1237 VBNB
₫ 100.0(4)2474 VBNB
₫ 500.0(3)12 VBNB
₫ 1000.0(3)24 VBNB
₫ 5000.0012 VBNB
₫ 10000.0024 VBNB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 VBNB₫202,056.11₫204,217.92+1.08%
1 VBNB₫404,112.23₫408,435.84+1.08%
5 VBNB₫2,020,561.16₫2,042,179.22+1.08%
10 VBNB₫4,041,122.32₫4,084,358.44+1.08%
50 VBNB₫20,205,611.61₫20,421,792.24+1.08%
100 VBNB₫40,411,223.22₫40,843,584.49+1.08%
500 VBNB₫202,056,116.11₫204,217,922.48+1.08%
1000 VBNB₫404,112,232.23₫408,435,844.96+1.08%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 VBNB₫202,056.11₫183,665.59-0.08%
1 VBNB₫404,112.23₫367,331.19-0.08%
5 VBNB₫2,020,561.16₫1,836,655.99-0.08%
10 VBNB₫4,041,122.32₫3,673,311.99-0.08%
50 VBNB₫20,205,611.61₫18,366,559.95-0.08%
100 VBNB₫40,411,223.22₫36,733,119.90-0.08%
500 VBNB₫202,056,116.11₫183,665,599.53-0.08%
1000 VBNB₫404,112,232.23₫367,331,199.07-0.08%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 VBNB₫202,056.11₫176,985.79-0.11%
1 VBNB₫404,112.23₫353,971.59-0.11%
5 VBNB₫2,020,561.16₫1,769,857.98-0.11%
10 VBNB₫4,041,122.32₫3,539,715.96-0.11%
50 VBNB₫20,205,611.61₫17,698,579.81-0.11%
100 VBNB₫40,411,223.22₫35,397,159.62-0.11%
500 VBNB₫202,056,116.11₫176,985,798.10-0.11%
1000 VBNB₫404,112,232.23₫353,971,596.21-0.11%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về vBNB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.