VVS Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán VVS Finance sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 VVS Finance(VVS) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(4)3532.
Số Tiền
VVS
VVS
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi VVS Finance(VVS) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VVS khi 1 VVS được định giá tại 0.0(4)3532 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi VVS sang THB

Trong quá khứ 1D, VVS Finance có +3.22% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy VVS Finance(VVS) đã tăng từ +3.22% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -3.22% lên VVS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi VVS sang THB?

VVS Finance là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của VVS Finance là ฿0.0(4)3532 mỗi VVS. Với nguồn cung lưu thông VVS, có nghĩa là VVS Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿1,538,396,887.33. Lượng giao dịch VVS Finance đã thay đổi +฿2,003,247.33 trong 24 giờ qua là +3.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿2,661,052.13 của VVS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿1.53B

Khối Lượng (24 giờ)

฿2.66M

Nguồn Cung Lưu Thông

VVS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của VVS Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 VVS là ฿0.0(4)3532 THB. Nói cách khác, để mua 5 VVS, bạn sẽ phải trả ฿0.0(3)17 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 28,308.90 VVS trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 1,415,445.24 VVS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VVS sang Thai Baht là 0.0(4)3563 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VVS đổi lấy 0.0(4)3444 THB, bằng -0.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, VVS Finance đã thay đổi -฿0.0(4)2611 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của VVS Finance đã thay đổi -0.42%.

VVS so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 VVS฿0.0(4)1766
1 VVS฿0.0(4)3532
5 VVS฿0.0(3)17
10 VVS฿0.0(3)35
50 VVS฿0.0017
100 VVS฿0.0035
500 VVS฿0.017
1000 VVS฿0.035

THB so với VVS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.514,154.45 VVS
฿ 128,308.90 VVS
฿ 5141,544.52 VVS
฿ 10283,089.04 VVS
฿ 501,415,445.24 VVS
฿ 1002,830,890.48 VVS
฿ 50014,154,452.41 VVS
฿ 100028,308,904.82 VVS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 VVS฿0.0(4)1766฿0.0(4)1821+3.22%
1 VVS฿0.0(4)3532฿0.0(4)3642+3.22%
5 VVS฿0.0(3)17฿0.0(3)18+3.22%
10 VVS฿0.0(3)35฿0.0(3)36+3.22%
50 VVS฿0.0017฿0.0018+3.22%
100 VVS฿0.0035฿0.0036+3.22%
500 VVS฿0.017฿0.018+3.22%
1000 VVS฿0.035฿0.036+3.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 VVS฿0.0(4)1766฿0.0(4)1398-0.17%
1 VVS฿0.0(4)3532฿0.0(4)2797-0.17%
5 VVS฿0.0(3)17฿0.0(3)13-0.17%
10 VVS฿0.0(3)35฿0.0(3)27-0.17%
50 VVS฿0.0017฿0.0013-0.17%
100 VVS฿0.0035฿0.0027-0.17%
500 VVS฿0.017฿0.013-0.17%
1000 VVS฿0.035฿0.027-0.17%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 VVS฿0.0(4)1766฿0.0(5)4605-0.42%
1 VVS฿0.0(4)3532฿0.0(5)9211-0.42%
5 VVS฿0.0(3)17฿0.0(4)4605-0.42%
10 VVS฿0.0(3)35฿0.0(4)9211-0.42%
50 VVS฿0.0017฿0.0(3)46-0.42%
100 VVS฿0.0035฿0.0(3)92-0.42%
500 VVS฿0.017฿0.0046-0.42%
1000 VVS฿0.035฿0.0092-0.42%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về VVS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.