Waffles Davincij15's Cat

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Waffles Davincij15's Cat sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Waffles Davincij15's Cat($WAFFLES) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp7.29.
Số Tiền
$WAFFLES
$WAFFLES
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Waffles Davincij15's Cat($WAFFLES) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $WAFFLES khi 1 $WAFFLES được định giá tại 7.29 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi $WAFFLES sang IDR

Trong quá khứ 1D, Waffles Davincij15's Cat có +1.71% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Waffles Davincij15's Cat($WAFFLES) đã tăng từ +1.71% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.71% lên $WAFFLES.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi $WAFFLES sang IDR?

Waffles Davincij15's Cat là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Waffles Davincij15's Cat là Rp7.29 mỗi $WAFFLES. Với nguồn cung lưu thông $WAFFLES, có nghĩa là Waffles Davincij15's Cat có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp6,520,833,565.86. Lượng giao dịch Waffles Davincij15's Cat đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của $WAFFLES đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp6.52B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

$WAFFLES

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Waffles Davincij15's Cat là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 $WAFFLES là Rp7.29 IDR. Nói cách khác, để mua 5 $WAFFLES, bạn sẽ phải trả Rp36.45 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.13 $WAFFLES trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 6.85 $WAFFLES, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +5.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.71%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $WAFFLES sang Indonesian Rupiah là 7.56 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $WAFFLES đổi lấy 6.98 IDR, bằng -0.30% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Waffles Davincij15's Cat đã thay đổi -Rp19.68 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Waffles Davincij15's Cat đã thay đổi -0.73%.

$WAFFLES so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 $WAFFLESRp3.64
1 $WAFFLESRp7.29
5 $WAFFLESRp36.45
10 $WAFFLESRp72.90
50 $WAFFLESRp364.50
100 $WAFFLESRp729.01
500 $WAFFLESRp3,645.09
1000 $WAFFLESRp7,290.19

IDR so với $WAFFLES

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.068 $WAFFLES
Rp 10.13 $WAFFLES
Rp 50.68 $WAFFLES
Rp 101.37 $WAFFLES
Rp 506.85 $WAFFLES
Rp 10013.71 $WAFFLES
Rp 50068.58 $WAFFLES
Rp 1000137.17 $WAFFLES

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 $WAFFLESRp3.64Rp3.70+1.71%
1 $WAFFLESRp7.29Rp7.41+1.71%
5 $WAFFLESRp36.45Rp37.06+1.71%
10 $WAFFLESRp72.90Rp74.12+1.71%
50 $WAFFLESRp364.50Rp370.64+1.71%
100 $WAFFLESRp729.01Rp741.29+1.71%
500 $WAFFLESRp3,645.09Rp3,706.46+1.71%
1000 $WAFFLESRp7,290.19Rp7,412.92+1.71%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 $WAFFLESRp3.64Rp2.08-0.30%
1 $WAFFLESRp7.29Rp4.17-0.30%
5 $WAFFLESRp36.45Rp20.89-0.30%
10 $WAFFLESRp72.90Rp41.79-0.30%
50 $WAFFLESRp364.50Rp208.95-0.30%
100 $WAFFLESRp729.01Rp417.91-0.30%
500 $WAFFLESRp3,645.09Rp2,089.55-0.30%
1000 $WAFFLESRp7,290.19Rp4,179.11-0.30%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 $WAFFLESRp3.64Rp-6.1952-0.73%
1 $WAFFLESRp7.29Rp-12.3904-0.73%
5 $WAFFLESRp36.45Rp-61.9523-0.73%
10 $WAFFLESRp72.90Rp-123.9047-0.73%
50 $WAFFLESRp364.50Rp-619.5236-0.73%
100 $WAFFLESRp729.01Rp-1,239.0473-0.73%
500 $WAFFLESRp3,645.09Rp-6,195.2368-0.73%
1000 $WAFFLESRp7,290.19Rp-12,390.4736-0.73%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $WAFFLES.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.