Warden

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Warden sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Warden(WARD) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.032.
Số Tiền
WARD
WARD
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Warden(WARD) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WARD khi 1 WARD được định giá tại 0.032 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WARD sang MYR

Trong quá khứ 1D, Warden có -3.33% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Warden(WARD) đã tăng từ -3.33% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +3.33% lên WARD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WARD sang MYR?

Warden là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Warden là RM0.032 mỗi WARD. Với nguồn cung lưu thông WARD, có nghĩa là Warden có tổng vốn hoá thị trường bằng RM8,031,369.35. Lượng giao dịch Warden đã thay đổi +RM6,812,516.10 trong 24 giờ qua là +0.49%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM20,835,891.81 của WARD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM8.03M

Khối Lượng (24 giờ)

RM20.83M

Nguồn Cung Lưu Thông

WARD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Warden là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 WARD là RM0.032 MYR. Nói cách khác, để mua 5 WARD, bạn sẽ phải trả RM0.16 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 31.16 WARD trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 1,558.38 WARD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -17.40%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.33%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WARD sang Malaysian Ringgit là 0.034 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WARD đổi lấy 0.031 MYR, bằng +2.15% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Warden đã thay đổi -RM0.62 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Warden đã thay đổi -0.95%.

WARD so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WARDRM0.016
1 WARDRM0.032
5 WARDRM0.16
10 WARDRM0.32
50 WARDRM1.60
100 WARDRM3.20
500 WARDRM16.04
1000 WARDRM32.08

MYR so với WARD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.515.58 WARD
RM 131.16 WARD
RM 5155.83 WARD
RM 10311.67 WARD
RM 501,558.38 WARD
RM 1003,116.77 WARD
RM 50015,583.89 WARD
RM 100031,167.78 WARD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WARDRM0.016RM0.015-3.33%
1 WARDRM0.032RM0.030-3.33%
5 WARDRM0.16RM0.15-3.33%
10 WARDRM0.32RM0.30-3.33%
50 WARDRM1.60RM1.54-3.33%
100 WARDRM3.20RM3.09-3.33%
500 WARDRM16.04RM15.48-3.33%
1000 WARDRM32.08RM30.97-3.33%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WARDRM0.016RM0.026+2.15%
1 WARDRM0.032RM0.053+2.15%
5 WARDRM0.16RM0.26+2.15%
10 WARDRM0.32RM0.53+2.15%
50 WARDRM1.60RM2.69+2.15%
100 WARDRM3.20RM5.39+2.15%
500 WARDRM16.04RM26.99+2.15%
1000 WARDRM32.08RM53.98+2.15%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WARDRM0.016RM-0.2980-0.95%
1 WARDRM0.032RM-0.5960-0.95%
5 WARDRM0.16RM-2.9802-0.95%
10 WARDRM0.32RM-5.9604-0.95%
50 WARDRM1.60RM-29.8024-0.95%
100 WARDRM3.20RM-59.6048-0.95%
500 WARDRM16.04RM-298.0242-0.95%
1000 WARDRM32.08RM-596.0484-0.95%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WARD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.