WATCoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán WATCoin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 WATCoin(WAT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.077.
Số Tiền
WAT
WAT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi WATCoin(WAT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WAT khi 1 WAT được định giá tại 0.077 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WAT sang IDR

Trong quá khứ 1D, WATCoin có +1.76% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy WATCoin(WAT) đã tăng từ +1.76% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.76% lên WAT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WAT sang IDR?

WATCoin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của WATCoin là Rp0.077 mỗi WAT. Với nguồn cung lưu thông WAT, có nghĩa là WATCoin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp996,345,595.53. Lượng giao dịch WATCoin đã thay đổi +Rp438,432.53 trong 24 giờ qua là +0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp333,679,355.03 của WAT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp996.34M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp333.67M

Nguồn Cung Lưu Thông

WAT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của WATCoin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WAT là Rp0.077 IDR. Nói cách khác, để mua 5 WAT, bạn sẽ phải trả Rp0.38 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 12.93 WAT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 646.81 WAT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.76%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WAT sang Indonesian Rupiah là 0.077 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WAT đổi lấy 0.074 IDR, bằng -0.07% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, WATCoin đã thay đổi -Rp0.096 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của WATCoin đã thay đổi -0.56%.

WAT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WATRp0.038
1 WATRp0.077
5 WATRp0.38
10 WATRp0.77
50 WATRp3.86
100 WATRp7.73
500 WATRp38.65
1000 WATRp77.30

IDR so với WAT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.56.46 WAT
Rp 112.93 WAT
Rp 564.68 WAT
Rp 10129.36 WAT
Rp 50646.81 WAT
Rp 1001,293.63 WAT
Rp 5006,468.18 WAT
Rp 100012,936.36 WAT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WATRp0.038Rp0.039+1.76%
1 WATRp0.077Rp0.078+1.76%
5 WATRp0.38Rp0.39+1.76%
10 WATRp0.77Rp0.78+1.76%
50 WATRp3.86Rp3.93+1.76%
100 WATRp7.73Rp7.86+1.76%
500 WATRp38.65Rp39.32+1.76%
1000 WATRp77.30Rp78.64+1.76%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WATRp0.038Rp0.035-0.07%
1 WATRp0.077Rp0.071-0.07%
5 WATRp0.38Rp0.35-0.07%
10 WATRp0.77Rp0.71-0.07%
50 WATRp3.86Rp3.56-0.07%
100 WATRp7.73Rp7.12-0.07%
500 WATRp38.65Rp35.61-0.07%
1000 WATRp77.30Rp71.23-0.07%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WATRp0.038Rp-0.0095-0.56%
1 WATRp0.077Rp-0.0191-0.56%
5 WATRp0.38Rp-0.0958-0.56%
10 WATRp0.77Rp-0.1917-0.56%
50 WATRp3.86Rp-0.9585-0.56%
100 WATRp7.73Rp-1.9171-0.56%
500 WATRp38.65Rp-9.5856-0.56%
1000 WATRp77.30Rp-19.1713-0.56%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WAT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.