Wrapped AVAX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Wrapped AVAX sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Wrapped AVAX(WAVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp120,586.23.
Số Tiền
WAVAX
WAVAX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Wrapped AVAX(WAVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WAVAX khi 1 WAVAX được định giá tại 120,586.23 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WAVAX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Wrapped AVAX có +0.86% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Wrapped AVAX(WAVAX) đã tăng từ +0.86% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.86% lên WAVAX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WAVAX sang IDR?

Wrapped AVAX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Wrapped AVAX là Rp120,586.23 mỗi WAVAX. Với nguồn cung lưu thông WAVAX, có nghĩa là Wrapped AVAX có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp2,143,952,047,582.27. Lượng giao dịch Wrapped AVAX đã thay đổi +Rp109,310,923,054.57 trong 24 giờ qua là +0.56%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp304,977,767,874.19 của WAVAX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp2.14T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp304.97B

Nguồn Cung Lưu Thông

WAVAX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Wrapped AVAX là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WAVAX là Rp120,586.23 IDR. Nói cách khác, để mua 5 WAVAX, bạn sẽ phải trả Rp602,931.17 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)8292 WAVAX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)41 WAVAX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.36%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.86%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WAVAX sang Indonesian Rupiah là 120,801.82 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WAVAX đổi lấy 113,752.01 IDR, bằng -0.29% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Wrapped AVAX đã thay đổi -Rp40,923.92 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Wrapped AVAX đã thay đổi -0.25%.

WAVAX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WAVAXRp60,293.11
1 WAVAXRp120,586.23
5 WAVAXRp602,931.17
10 WAVAXRp1,205,862.34
50 WAVAXRp6,029,311.74
100 WAVAXRp12,058,623.48
500 WAVAXRp60,293,117.43
1000 WAVAXRp120,586,234.87

IDR so với WAVAX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)4146 WAVAX
Rp 10.0(5)8292 WAVAX
Rp 50.0(4)4146 WAVAX
Rp 100.0(4)8292 WAVAX
Rp 500.0(3)41 WAVAX
Rp 1000.0(3)82 WAVAX
Rp 5000.0041 WAVAX
Rp 10000.0082 WAVAX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WAVAXRp60,293.11Rp60,805.51+0.86%
1 WAVAXRp120,586.23Rp121,611.02+0.86%
5 WAVAXRp602,931.17Rp608,055.14+0.86%
10 WAVAXRp1,205,862.34Rp1,216,110.29+0.86%
50 WAVAXRp6,029,311.74Rp6,080,551.46+0.86%
100 WAVAXRp12,058,623.48Rp12,161,102.93+0.86%
500 WAVAXRp60,293,117.43Rp60,805,514.69+0.86%
1000 WAVAXRp120,586,234.87Rp121,611,029.39+0.86%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WAVAXRp60,293.11Rp35,627.79-0.29%
1 WAVAXRp120,586.23Rp71,255.58-0.29%
5 WAVAXRp602,931.17Rp356,277.90-0.29%
10 WAVAXRp1,205,862.34Rp712,555.81-0.29%
50 WAVAXRp6,029,311.74Rp3,562,779.09-0.29%
100 WAVAXRp12,058,623.48Rp7,125,558.19-0.29%
500 WAVAXRp60,293,117.43Rp35,627,790.96-0.29%
1000 WAVAXRp120,586,234.87Rp71,255,581.93-0.29%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WAVAXRp60,293.11Rp39,831.15-0.25%
1 WAVAXRp120,586.23Rp79,662.30-0.25%
5 WAVAXRp602,931.17Rp398,311.53-0.25%
10 WAVAXRp1,205,862.34Rp796,623.06-0.25%
50 WAVAXRp6,029,311.74Rp3,983,115.31-0.25%
100 WAVAXRp12,058,623.48Rp7,966,230.62-0.25%
500 WAVAXRp60,293,117.43Rp39,831,153.11-0.25%
1000 WAVAXRp120,586,234.87Rp79,662,306.22-0.25%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WAVAX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.