Waves

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Waves sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Waves(WAVES) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp5,145.52.
Số Tiền
WAVES
WAVES
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 18:05:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Waves(WAVES) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WAVES khi 1 WAVES được định giá tại 5,145.52 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WAVES sang IDR

Trong quá khứ 1D, Waves có +5.45% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Waves(WAVES) đã tăng từ +5.45% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -5.45% lên WAVES.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WAVES sang IDR?

Waves là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Waves là Rp5,145.52 mỗi WAVES. Với nguồn cung lưu thông 129,902,320 WAVES, có nghĩa là Waves có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp668,415,149,799.38. Lượng giao dịch Waves đã thay đổi +Rp252,890,094,231.81 trong 24 giờ qua là +2.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp379,050,606,397.16 của WAVES đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp668.41B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp379.05B

Nguồn Cung Lưu Thông

129.90M WAVES

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Waves là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WAVES là Rp5,145.52 IDR. Nói cách khác, để mua 5 WAVES, bạn sẽ phải trả Rp25,727.60 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)19 WAVES trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0097 WAVES, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +16.87%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.45%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WAVES sang Indonesian Rupiah là 4,899.19 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WAVES đổi lấy 4,716.78 IDR, bằng -27.48% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Waves đã thay đổi -Rp21,723.53 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Waves đã thay đổi -0.81%.

WAVES so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 18:05
0.5 WAVESRp2,572.76
1 WAVESRp5,145.52
5 WAVESRp25,727.60
10 WAVESRp51,455.21
50 WAVESRp257,276.06
100 WAVESRp514,552.12
500 WAVESRp2,572,760.63
1000 WAVESRp5,145,521.26

IDR so với WAVES

Số TiềnHôm nay ở mức 18:05
Rp 0.50.0(4)9717 WAVES
Rp 10.0(3)19 WAVES
Rp 50.0(3)97 WAVES
Rp 100.0019 WAVES
Rp 500.0097 WAVES
Rp 1000.019 WAVES
Rp 5000.097 WAVES
Rp 10000.19 WAVES

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 18:0524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WAVESRp2,572.76Rp2,705.80+5.45%
1 WAVESRp5,145.52Rp5,411.60+5.45%
5 WAVESRp25,727.60Rp27,058.02+5.45%
10 WAVESRp51,455.21Rp54,116.05+5.45%
50 WAVESRp257,276.06Rp270,580.26+5.45%
100 WAVESRp514,552.12Rp541,160.52+5.45%
500 WAVESRp2,572,760.63Rp2,705,802.64+5.45%
1000 WAVESRp5,145,521.26Rp5,411,605.29+5.45%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:051 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WAVESRp2,572.76Rp1,597.71-27.48%
1 WAVESRp5,145.52Rp3,195.43-27.48%
5 WAVESRp25,727.60Rp15,977.19-27.48%
10 WAVESRp51,455.21Rp31,954.39-27.48%
50 WAVESRp257,276.06Rp159,771.99-27.48%
100 WAVESRp514,552.12Rp319,543.98-27.48%
500 WAVESRp2,572,760.63Rp1,597,719.94-27.48%
1000 WAVESRp5,145,521.26Rp3,195,439.89-27.48%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:051 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WAVESRp2,572.76Rp-8,289.0070-0.81%
1 WAVESRp5,145.52Rp-16,578.0141-0.81%
5 WAVESRp25,727.60Rp-82,890.0706-0.81%
10 WAVESRp51,455.21Rp-165,780.1412-0.81%
50 WAVESRp257,276.06Rp-828,900.7062-0.81%
100 WAVESRp514,552.12Rp-1,657,801.4124-0.81%
500 WAVESRp2,572,760.63Rp-8,289,007.0623-0.81%
1000 WAVESRp5,145,521.26Rp-16,578,014.1246-0.81%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WAVES.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.