WAX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán WAX sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 WAX(WAXP) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp79.84.
Số Tiền
WAXP
WAXP
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 22:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi WAX(WAXP) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WAXP khi 1 WAXP được định giá tại 79.84 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WAXP sang IDR

Trong quá khứ 1D, WAX có -3.06% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy WAX(WAXP) đã tăng từ -3.06% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.06% lên WAXP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WAXP sang IDR?

WAX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của WAX là Rp79.84 mỗi WAXP. Với nguồn cung lưu thông 4,606,496,717.41 WAXP, có nghĩa là WAX có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp367,786,265,519.33. Lượng giao dịch WAX đã thay đổi -Rp2,274,273,017.57 trong 24 giờ qua là -0.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp16,324,879,350.47 của WAXP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp367.78B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp16.32B

Nguồn Cung Lưu Thông

4.60B WAXP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của WAX là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 WAXP là Rp79.84 IDR. Nói cách khác, để mua 5 WAXP, bạn sẽ phải trả Rp399.20 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.012 WAXP trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.62 WAXP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.17%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WAXP sang Indonesian Rupiah là 84.39 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WAXP đổi lấy 81.40 IDR, bằng -30.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, WAX đã thay đổi -Rp639.82 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của WAX đã thay đổi -0.89%.

WAXP so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 22:15
0.5 WAXPRp39.92
1 WAXPRp79.84
5 WAXPRp399.20
10 WAXPRp798.40
50 WAXPRp3,992.03
100 WAXPRp7,984.07
500 WAXPRp39,920.38
1000 WAXPRp79,840.77

IDR so với WAXP

Số TiềnHôm nay ở mức 22:15
Rp 0.50.0062 WAXP
Rp 10.012 WAXP
Rp 50.062 WAXP
Rp 100.12 WAXP
Rp 500.62 WAXP
Rp 1001.25 WAXP
Rp 5006.26 WAXP
Rp 100012.52 WAXP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 22:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WAXPRp39.92Rp38.66-3.06%
1 WAXPRp79.84Rp77.32-3.06%
5 WAXPRp399.20Rp386.62-3.06%
10 WAXPRp798.40Rp773.24-3.06%
50 WAXPRp3,992.03Rp3,866.23-3.06%
100 WAXPRp7,984.07Rp7,732.46-3.06%
500 WAXPRp39,920.38Rp38,662.33-3.06%
1000 WAXPRp79,840.77Rp77,324.66-3.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WAXPRp39.92Rp22.77-30.05%
1 WAXPRp79.84Rp45.54-30.05%
5 WAXPRp399.20Rp227.70-30.05%
10 WAXPRp798.40Rp455.40-30.05%
50 WAXPRp3,992.03Rp2,277.00-30.05%
100 WAXPRp7,984.07Rp4,554.01-30.05%
500 WAXPRp39,920.38Rp22,770.07-30.05%
1000 WAXPRp79,840.77Rp45,540.14-30.05%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WAXPRp39.92Rp-279.9926-0.89%
1 WAXPRp79.84Rp-559.9853-0.89%
5 WAXPRp399.20Rp-2,799.9269-0.89%
10 WAXPRp798.40Rp-5,599.8538-0.89%
50 WAXPRp3,992.03Rp-27,999.2691-0.89%
100 WAXPRp7,984.07Rp-55,998.5382-0.89%
500 WAXPRp39,920.38Rp-279,992.6910-0.89%
1000 WAXPRp79,840.77Rp-559,985.3821-0.89%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WAXP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.