Woori

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Woori sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Woori(WOORI) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫6,452.92.
Số Tiền
WOORI
WOORI
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Woori(WOORI) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WOORI khi 1 WOORI được định giá tại 6,452.92 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WOORI sang VND

Trong quá khứ 1D, Woori có +5.92% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Woori(WOORI) đã tăng từ +5.92% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -5.92% lên WOORI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WOORI sang VND?

Woori là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Woori là ₫6,452.92 mỗi WOORI. Với nguồn cung lưu thông WOORI, có nghĩa là Woori có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫6,452,920,419,763.04. Lượng giao dịch Woori đã thay đổi +₫167,688,467.45 trong 24 giờ qua là +37.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫172,213,605.63 của WOORI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫6.45T

Khối Lượng (24 giờ)

₫172.21M

Nguồn Cung Lưu Thông

WOORI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Woori là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WOORI là ₫6,452.92 VND. Nói cách khác, để mua 5 WOORI, bạn sẽ phải trả ₫32,264.60 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)15 WOORI trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0077 WOORI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -11.51%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.92%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WOORI sang Vietnamese Dong là 6,490.07 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WOORI đổi lấy 6,397.92 VND, bằng -0.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Woori đã thay đổi -₫2,391.45 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Woori đã thay đổi -0.27%.

WOORI so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WOORI₫3,226.46
1 WOORI₫6,452.92
5 WOORI₫32,264.60
10 WOORI₫64,529.20
50 WOORI₫322,646.02
100 WOORI₫645,292.04
500 WOORI₫3,226,460.20
1000 WOORI₫6,452,920.41

VND so với WOORI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)7748 WOORI
₫ 10.0(3)15 WOORI
₫ 50.0(3)77 WOORI
₫ 100.0015 WOORI
₫ 500.0077 WOORI
₫ 1000.015 WOORI
₫ 5000.077 WOORI
₫ 10000.15 WOORI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WOORI₫3,226.46₫3,406.80+5.92%
1 WOORI₫6,452.92₫6,813.60+5.92%
5 WOORI₫32,264.60₫34,068.02+5.92%
10 WOORI₫64,529.20₫68,136.05+5.92%
50 WOORI₫322,646.02₫340,680.29+5.92%
100 WOORI₫645,292.04₫681,360.58+5.92%
500 WOORI₫3,226,460.20₫3,406,802.93+5.92%
1000 WOORI₫6,452,920.41₫6,813,605.87+5.92%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WOORI₫3,226.46₫2,551.34-0.17%
1 WOORI₫6,452.92₫5,102.69-0.17%
5 WOORI₫32,264.60₫25,513.46-0.17%
10 WOORI₫64,529.20₫51,026.92-0.17%
50 WOORI₫322,646.02₫255,134.64-0.17%
100 WOORI₫645,292.04₫510,269.29-0.17%
500 WOORI₫3,226,460.20₫2,551,346.49-0.17%
1000 WOORI₫6,452,920.41₫5,102,692.99-0.17%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WOORI₫3,226.46₫2,030.73-0.27%
1 WOORI₫6,452.92₫4,061.46-0.27%
5 WOORI₫32,264.60₫20,307.34-0.27%
10 WOORI₫64,529.20₫40,614.68-0.27%
50 WOORI₫322,646.02₫203,073.41-0.27%
100 WOORI₫645,292.04₫406,146.83-0.27%
500 WOORI₫3,226,460.20₫2,030,734.18-0.27%
1000 WOORI₫6,452,920.41₫4,061,468.37-0.27%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WOORI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.