Worldcoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Worldcoin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Worldcoin(WLD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp11,563.07.
Số Tiền
WLD
WLD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 10:50:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Worldcoin(WLD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WLD khi 1 WLD được định giá tại 11,563.07 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WLD sang IDR

Trong quá khứ 1D, Worldcoin có +9.80% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Worldcoin(WLD) đã tăng từ +9.80% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -9.80% lên WLD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WLD sang IDR?

Worldcoin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Worldcoin là Rp11,563.07 mỗi WLD. Với nguồn cung lưu thông 3,404,348,726.79 WLD, có nghĩa là Worldcoin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp39,364,739,654,327.70. Lượng giao dịch Worldcoin đã thay đổi +Rp8,599,308,691,198.96 trong 24 giờ qua là +0.55%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp24,179,865,695,062.04 của WLD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp39.36T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp24.17T

Nguồn Cung Lưu Thông

3.40B WLD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Worldcoin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WLD là Rp11,563.07 IDR. Nói cách khác, để mua 5 WLD, bạn sẽ phải trả Rp57,815.37 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)8648 WLD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0043 WLD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +27.36%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +9.80%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WLD sang Indonesian Rupiah là 11,098.94 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WLD đổi lấy 9,811.77 IDR, bằng +166.83% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Worldcoin đã thay đổi +Rp4,434.36 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Worldcoin đã thay đổi +0.62%.

WLD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 10:50
0.5 WLDRp5,781.53
1 WLDRp11,563.07
5 WLDRp57,815.37
10 WLDRp115,630.75
50 WLDRp578,153.75
100 WLDRp1,156,307.50
500 WLDRp5,781,537.50
1000 WLDRp11,563,075.00

IDR so với WLD

Số TiềnHôm nay ở mức 10:50
Rp 0.50.0(4)4324 WLD
Rp 10.0(4)8648 WLD
Rp 50.0(3)43 WLD
Rp 100.0(3)86 WLD
Rp 500.0043 WLD
Rp 1000.0086 WLD
Rp 5000.043 WLD
Rp 10000.086 WLD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 10:5024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WLDRp5,781.53Rp6,289.29+9.80%
1 WLDRp11,563.07Rp12,578.58+9.80%
5 WLDRp57,815.37Rp62,892.94+9.80%
10 WLDRp115,630.75Rp125,785.89+9.80%
50 WLDRp578,153.75Rp628,929.48+9.80%
100 WLDRp1,156,307.50Rp1,257,858.96+9.80%
500 WLDRp5,781,537.50Rp6,289,294.80+9.80%
1000 WLDRp11,563,075.00Rp12,578,589.60+9.80%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:501 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WLDRp5,781.53Rp9,402.49+166.83%
1 WLDRp11,563.07Rp18,804.98+166.83%
5 WLDRp57,815.37Rp94,024.94+166.83%
10 WLDRp115,630.75Rp188,049.88+166.83%
50 WLDRp578,153.75Rp940,249.40+166.83%
100 WLDRp1,156,307.50Rp1,880,498.81+166.83%
500 WLDRp5,781,537.50Rp9,402,494.05+166.83%
1000 WLDRp11,563,075.00Rp18,804,988.10+166.83%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:501 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WLDRp5,781.53Rp7,998.72+0.62%
1 WLDRp11,563.07Rp15,997.44+0.62%
5 WLDRp57,815.37Rp79,987.20+0.62%
10 WLDRp115,630.75Rp159,974.40+0.62%
50 WLDRp578,153.75Rp799,872.03+0.62%
100 WLDRp1,156,307.50Rp1,599,744.07+0.62%
500 WLDRp5,781,537.50Rp7,998,720.35+0.62%
1000 WLDRp11,563,075.00Rp15,997,440.71+0.62%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WLD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.