Wrapped FRAX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Wrapped FRAX sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Wrapped FRAX(WFRAX) sang Thai Baht(THB) là ฿9.50.
Số Tiền
WFRAX
WFRAX
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Wrapped FRAX(WFRAX) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WFRAX khi 1 WFRAX được định giá tại 9.50 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WFRAX sang THB

Trong quá khứ 1D, Wrapped FRAX có +3.29% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Wrapped FRAX(WFRAX) đã tăng từ +3.29% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -3.29% lên WFRAX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WFRAX sang THB?

Wrapped FRAX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Wrapped FRAX là ฿9.50 mỗi WFRAX. Với nguồn cung lưu thông WFRAX, có nghĩa là Wrapped FRAX có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿175,639,086.66. Lượng giao dịch Wrapped FRAX đã thay đổi -฿5,536,984.74 trong 24 giờ qua là -0.97%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿194,746.44 của WFRAX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿175.63M

Khối Lượng (24 giờ)

฿194.74K

Nguồn Cung Lưu Thông

WFRAX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Wrapped FRAX là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WFRAX là ฿9.50 THB. Nói cách khác, để mua 5 WFRAX, bạn sẽ phải trả ฿47.53 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.10 WFRAX trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 5.25 WFRAX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -25.90%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.29%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WFRAX sang Thai Baht là 9.48 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WFRAX đổi lấy 8.95 THB, bằng -0.40% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Wrapped FRAX đã thay đổi -฿11.99 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Wrapped FRAX đã thay đổi -0.56%.

WFRAX so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WFRAX฿4.75
1 WFRAX฿9.50
5 WFRAX฿47.53
10 WFRAX฿95.06
50 WFRAX฿475.32
100 WFRAX฿950.64
500 WFRAX฿4,753.24
1000 WFRAX฿9,506.48

THB so với WFRAX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.50.052 WFRAX
฿ 10.10 WFRAX
฿ 50.52 WFRAX
฿ 101.05 WFRAX
฿ 505.25 WFRAX
฿ 10010.51 WFRAX
฿ 50052.59 WFRAX
฿ 1000105.19 WFRAX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WFRAX฿4.75฿4.90+3.29%
1 WFRAX฿9.50฿9.80+3.29%
5 WFRAX฿47.53฿49.04+3.29%
10 WFRAX฿95.06฿98.09+3.29%
50 WFRAX฿475.32฿490.48+3.29%
100 WFRAX฿950.64฿980.96+3.29%
500 WFRAX฿4,753.24฿4,904.84+3.29%
1000 WFRAX฿9,506.48฿9,809.69+3.29%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WFRAX฿4.75฿1.62-0.40%
1 WFRAX฿9.50฿3.25-0.40%
5 WFRAX฿47.53฿16.29-0.40%
10 WFRAX฿95.06฿32.58-0.40%
50 WFRAX฿475.32฿162.93-0.40%
100 WFRAX฿950.64฿325.86-0.40%
500 WFRAX฿4,753.24฿1,629.33-0.40%
1000 WFRAX฿9,506.48฿3,258.66-0.40%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WFRAX฿4.75฿-1.2444-0.56%
1 WFRAX฿9.50฿-2.4888-0.56%
5 WFRAX฿47.53฿-12.4443-0.56%
10 WFRAX฿95.06฿-24.8886-0.56%
50 WFRAX฿475.32฿-124.4433-0.56%
100 WFRAX฿950.64฿-248.8867-0.56%
500 WFRAX฿4,753.24฿-1,244.4337-0.56%
1000 WFRAX฿9,506.48฿-2,488.8674-0.56%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WFRAX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.