XRP

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán XRP sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 XRP(XRP) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp20,468.82.
Số Tiền
XRP
XRP
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-20 05:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi XRP(XRP) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XRP khi 1 XRP được định giá tại 20,468.82 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XRP sang IDR

Trong quá khứ 1D, XRP có +1.40% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy XRP(XRP) đã tăng từ +1.40% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.40% lên XRP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XRP sang IDR?

XRP là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của XRP là Rp20,468.82 mỗi XRP. Với nguồn cung lưu thông 62,053,900,985 XRP, có nghĩa là XRP có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,270,170,525,921,352.32. Lượng giao dịch XRP đã thay đổi -Rp11,941,803,956,723.24 trong 24 giờ qua là -0.36%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp20,915,788,992,540.32 của XRP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1,270.17T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp20.91T

Nguồn Cung Lưu Thông

62.05B XRP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của XRP là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XRP là Rp20,468.82 IDR. Nói cách khác, để mua 5 XRP, bạn sẽ phải trả Rp102,344.13 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)4885 XRP trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0024 XRP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.42%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.40%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XRP sang Indonesian Rupiah là 20,550.87 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XRP đổi lấy 20,008.70 IDR, bằng -16.46% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, XRP đã thay đổi -Rp16,663.39 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của XRP đã thay đổi -0.45%.

XRP so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 05:55
0.5 XRPRp10,234.41
1 XRPRp20,468.82
5 XRPRp102,344.13
10 XRPRp204,688.26
50 XRPRp1,023,441.31
100 XRPRp2,046,882.63
500 XRPRp10,234,413.19
1000 XRPRp20,468,826.38

IDR so với XRP

Số TiềnHôm nay ở mức 05:55
Rp 0.50.0(4)2442 XRP
Rp 10.0(4)4885 XRP
Rp 50.0(3)24 XRP
Rp 100.0(3)48 XRP
Rp 500.0024 XRP
Rp 1000.0048 XRP
Rp 5000.024 XRP
Rp 10000.048 XRP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 05:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XRPRp10,234.41Rp10,376.91+1.40%
1 XRPRp20,468.82Rp20,753.83+1.40%
5 XRPRp102,344.13Rp103,769.17+1.40%
10 XRPRp204,688.26Rp207,538.35+1.40%
50 XRPRp1,023,441.31Rp1,037,691.78+1.40%
100 XRPRp2,046,882.63Rp2,075,383.57+1.40%
500 XRPRp10,234,413.19Rp10,376,917.88+1.40%
1000 XRPRp20,468,826.38Rp20,753,835.77+1.40%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 05:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XRPRp10,234.41Rp8,217.25-16.46%
1 XRPRp20,468.82Rp16,434.50-16.46%
5 XRPRp102,344.13Rp82,172.50-16.46%
10 XRPRp204,688.26Rp164,345.01-16.46%
50 XRPRp1,023,441.31Rp821,725.07-16.46%
100 XRPRp2,046,882.63Rp1,643,450.14-16.46%
500 XRPRp10,234,413.19Rp8,217,250.71-16.46%
1000 XRPRp20,468,826.38Rp16,434,501.43-16.46%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 05:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XRPRp10,234.41Rp1,902.71-0.45%
1 XRPRp20,468.82Rp3,805.43-0.45%
5 XRPRp102,344.13Rp19,027.15-0.45%
10 XRPRp204,688.26Rp38,054.30-0.45%
50 XRPRp1,023,441.31Rp190,271.51-0.45%
100 XRPRp2,046,882.63Rp380,543.03-0.45%
500 XRPRp10,234,413.19Rp1,902,715.19-0.45%
1000 XRPRp20,468,826.38Rp3,805,430.39-0.45%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XRP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.