XRP

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán XRP sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 XRP(XRP) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫32,612.85.
Số Tiền
XRP
XRP
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 09:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi XRP(XRP) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XRP khi 1 XRP được định giá tại 32,612.85 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XRP sang VND

Trong quá khứ 1D, XRP có +4.61% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy XRP(XRP) đã tăng từ +4.61% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -4.61% lên XRP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XRP sang VND?

XRP là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của XRP là ₫32,612.85 mỗi XRP. Với nguồn cung lưu thông 62,053,900,985 XRP, có nghĩa là XRP có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫2,023,754,721,976,207.20. Lượng giao dịch XRP đã thay đổi +₫44,562,510,646,971.46 trong 24 giờ qua là +1.17%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫82,589,519,689,353.66 của XRP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫2,023.75T

Khối Lượng (24 giờ)

₫82.58T

Nguồn Cung Lưu Thông

62.05B XRP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của XRP là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XRP là ₫32,612.85 VND. Nói cách khác, để mua 5 XRP, bạn sẽ phải trả ₫163,064.26 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)3066 XRP trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0015 XRP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.61%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XRP sang Vietnamese Dong là 33,952.48 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XRP đổi lấy 31,032.16 VND, bằng -12.63% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, XRP đã thay đổi -₫22,162.88 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của XRP đã thay đổi -0.40%.

XRP so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 09:35
0.5 XRP₫16,306.42
1 XRP₫32,612.85
5 XRP₫163,064.26
10 XRP₫326,128.52
50 XRP₫1,630,642.62
100 XRP₫3,261,285.25
500 XRP₫16,306,426.26
1000 XRP₫32,612,852.53

VND so với XRP

Số TiềnHôm nay ở mức 09:35
₫ 0.50.0(4)1533 XRP
₫ 10.0(4)3066 XRP
₫ 50.0(3)15 XRP
₫ 100.0(3)30 XRP
₫ 500.0015 XRP
₫ 1000.0030 XRP
₫ 5000.015 XRP
₫ 10000.030 XRP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 09:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XRP₫16,306.42₫17,032.88+4.61%
1 XRP₫32,612.85₫34,065.77+4.61%
5 XRP₫163,064.26₫170,328.89+4.61%
10 XRP₫326,128.52₫340,657.79+4.61%
50 XRP₫1,630,642.62₫1,703,288.95+4.61%
100 XRP₫3,261,285.25₫3,406,577.90+4.61%
500 XRP₫16,306,426.26₫17,032,889.50+4.61%
1000 XRP₫32,612,852.53₫34,065,779.00+4.61%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 09:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XRP₫16,306.42₫13,949.70-12.63%
1 XRP₫32,612.85₫27,899.40-12.63%
5 XRP₫163,064.26₫139,497.03-12.63%
10 XRP₫326,128.52₫278,994.06-12.63%
50 XRP₫1,630,642.62₫1,394,970.34-12.63%
100 XRP₫3,261,285.25₫2,789,940.68-12.63%
500 XRP₫16,306,426.26₫13,949,703.40-12.63%
1000 XRP₫32,612,852.53₫27,899,406.80-12.63%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 09:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XRP₫16,306.42₫5,224.98-0.40%
1 XRP₫32,612.85₫10,449.97-0.40%
5 XRP₫163,064.26₫52,249.85-0.40%
10 XRP₫326,128.52₫104,499.70-0.40%
50 XRP₫1,630,642.62₫522,498.52-0.40%
100 XRP₫3,261,285.25₫1,044,997.05-0.40%
500 XRP₫16,306,426.26₫5,224,985.25-0.40%
1000 XRP₫32,612,852.53₫10,449,970.51-0.40%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XRP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.