Zama

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Zama sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Zama(ZAMA) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp532.08.
Số Tiền
ZAMA
ZAMA
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Zama(ZAMA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZAMA khi 1 ZAMA được định giá tại 532.08 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZAMA sang IDR

Trong quá khứ 1D, Zama có +4.52% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Zama(ZAMA) đã tăng từ +4.52% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -4.52% lên ZAMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZAMA sang IDR?

Zama là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Zama là Rp532.08 mỗi ZAMA. Với nguồn cung lưu thông ZAMA, có nghĩa là Zama có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,170,588,075,016.69. Lượng giao dịch Zama đã thay đổi +Rp80,362,543,880.79 trong 24 giờ qua là +0.28%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp365,468,189,342.06 của ZAMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.17T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp365.46B

Nguồn Cung Lưu Thông

ZAMA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Zama là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZAMA là Rp532.08 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ZAMA, bạn sẽ phải trả Rp2,660.42 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0018 ZAMA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.093 ZAMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -17.55%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.52%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZAMA sang Indonesian Rupiah là 568.14 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZAMA đổi lấy 539.66 IDR, bằng +0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Zama đã thay đổi -Rp217.00 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Zama đã thay đổi -0.29%.

ZAMA so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ZAMARp266.04
1 ZAMARp532.08
5 ZAMARp2,660.42
10 ZAMARp5,320.85
50 ZAMARp26,604.27
100 ZAMARp53,208.54
500 ZAMARp266,042.74
1000 ZAMARp532,085.48

IDR so với ZAMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)93 ZAMA
Rp 10.0018 ZAMA
Rp 50.0093 ZAMA
Rp 100.018 ZAMA
Rp 500.093 ZAMA
Rp 1000.18 ZAMA
Rp 5000.93 ZAMA
Rp 10001.87 ZAMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZAMARp266.04Rp277.54+4.52%
1 ZAMARp532.08Rp555.09+4.52%
5 ZAMARp2,660.42Rp2,775.46+4.52%
10 ZAMARp5,320.85Rp5,550.93+4.52%
50 ZAMARp26,604.27Rp27,754.69+4.52%
100 ZAMARp53,208.54Rp55,509.38+4.52%
500 ZAMARp266,042.74Rp277,546.94+4.52%
1000 ZAMARp532,085.48Rp555,093.88+4.52%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZAMARp266.04Rp271.68+0.02%
1 ZAMARp532.08Rp543.36+0.02%
5 ZAMARp2,660.42Rp2,716.83+0.02%
10 ZAMARp5,320.85Rp5,433.67+0.02%
50 ZAMARp26,604.27Rp27,168.37+0.02%
100 ZAMARp53,208.54Rp54,336.75+0.02%
500 ZAMARp266,042.74Rp271,683.77+0.02%
1000 ZAMARp532,085.48Rp543,367.55+0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZAMARp266.04Rp157.53-0.29%
1 ZAMARp532.08Rp315.07-0.29%
5 ZAMARp2,660.42Rp1,575.38-0.29%
10 ZAMARp5,320.85Rp3,150.77-0.29%
50 ZAMARp26,604.27Rp15,753.87-0.29%
100 ZAMARp53,208.54Rp31,507.74-0.29%
500 ZAMARp266,042.74Rp157,538.73-0.29%
1000 ZAMARp532,085.48Rp315,077.47-0.29%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZAMA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.