Zilliqa

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Zilliqa sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Zilliqa(ZIL) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp58.15.
Số Tiền
ZIL
ZIL
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 14:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Zilliqa(ZIL) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZIL khi 1 ZIL được định giá tại 58.15 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZIL sang IDR

Trong quá khứ 1D, Zilliqa có -2.66% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Zilliqa(ZIL) đã tăng từ -2.66% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +2.66% lên ZIL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZIL sang IDR?

Zilliqa là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Zilliqa là Rp58.15 mỗi ZIL. Với nguồn cung lưu thông 20,044,004,043.76 ZIL, có nghĩa là Zilliqa có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,165,683,229,151.33. Lượng giao dịch Zilliqa đã thay đổi -Rp17,504,760,577.53 trong 24 giờ qua là -0.17%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp86,622,328,224.27 của ZIL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.16T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp86.62B

Nguồn Cung Lưu Thông

20.04B ZIL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Zilliqa là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZIL là Rp58.15 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ZIL, bạn sẽ phải trả Rp290.78 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.017 ZIL trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.85 ZIL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.66%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZIL sang Indonesian Rupiah là 60.27 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZIL đổi lấy 58.04 IDR, bằng -17.78% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Zilliqa đã thay đổi -Rp31.28 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Zilliqa đã thay đổi -0.35%.

ZIL so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 14:15
0.5 ZILRp29.07
1 ZILRp58.15
5 ZILRp290.78
10 ZILRp581.56
50 ZILRp2,907.81
100 ZILRp5,815.62
500 ZILRp29,078.10
1000 ZILRp58,156.20

IDR so với ZIL

Số TiềnHôm nay ở mức 14:15
Rp 0.50.0085 ZIL
Rp 10.017 ZIL
Rp 50.085 ZIL
Rp 100.17 ZIL
Rp 500.85 ZIL
Rp 1001.71 ZIL
Rp 5008.59 ZIL
Rp 100017.19 ZIL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 14:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZILRp29.07Rp28.28-2.66%
1 ZILRp58.15Rp56.56-2.66%
5 ZILRp290.78Rp282.82-2.66%
10 ZILRp581.56Rp565.65-2.66%
50 ZILRp2,907.81Rp2,828.29-2.66%
100 ZILRp5,815.62Rp5,656.58-2.66%
500 ZILRp29,078.10Rp28,282.93-2.66%
1000 ZILRp58,156.20Rp56,565.87-2.66%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZILRp29.07Rp22.75-17.78%
1 ZILRp58.15Rp45.50-17.78%
5 ZILRp290.78Rp227.53-17.78%
10 ZILRp581.56Rp455.06-17.78%
50 ZILRp2,907.81Rp2,275.30-17.78%
100 ZILRp5,815.62Rp4,550.60-17.78%
500 ZILRp29,078.10Rp22,753.01-17.78%
1000 ZILRp58,156.20Rp45,506.03-17.78%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZILRp29.07Rp13.43-0.35%
1 ZILRp58.15Rp26.87-0.35%
5 ZILRp290.78Rp134.37-0.35%
10 ZILRp581.56Rp268.74-0.35%
50 ZILRp2,907.81Rp1,343.70-0.35%
100 ZILRp5,815.62Rp2,687.41-0.35%
500 ZILRp29,078.10Rp13,437.07-0.35%
1000 ZILRp58,156.20Rp26,874.14-0.35%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZIL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.